Đang tải video...
Chimera | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trong một thị trấn nhỏ ở tương lai gần, một người nghiện mô phỏng đời sống thực tế ảo buộc phải bước ra ngoài đời thật để hoàn thành một nhiệm vụ.
Toàn bộ 298 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 298
- Tốc độ nói
- 62 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 62 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 455 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 298 câu thoại, tổng 1.535 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“till the exchange is made.”
→ cho tới khi trao tay xong.
Câu hỏi với từ để hỏi8 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Why did you do that?”
→ - Sao em lại làm thế?
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- Eventually you're gonna have to suffer here”
→ - Rồi cũng sẽ tới lúc mày phải chịu khổ ở đây
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“All you have to do”
→ Tất cả những gì bạn cần làm
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Objective reminder, you still need to collect”
→ Nhắc nhở nhiệm vụ, bạn vẫn cần thu thập
Quá khứ đơn54 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Objectives updated, objective reminder, objective.”
→ Đã cập nhật nhiệm vụ, nhắc nhở nhiệm vụ, nhiệm vụ.
16 từ đáng học trong Chimera | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cartridge | /ˈkɑːrtrədʒ/ | danh từ | hộp đạn | 13 |
| been | đã | 7 | ||
| updated | /əpˈdeɪtɪd/ | tính từ | đã cập nhật | 7 |
| inventory | /ˌɪnvənˈtɔːri/ | kho hàng | 5 | |
| halo | /ˈheɪloʊ/ | danh từ | vầng hào quang | 5 |
| upgrade | /əpˈɡreɪd/ | danh từ | nâng cấp | 5 |
| reminder | /riˈmaɪndər/ | lời nhắc nhở | 4 | |
| knife | /naɪf/ | danh từ | con dao | 4 |
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 3 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| removal | /rɪˈmuːvəl/ | danh từ | sự loại bỏ | 3 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| error | /ˈerər/ | danh từ | lỗi | 3 |
| abandoned | /əˈbændənd/ | tính từ | bỏ hoang | 3 |
| playtime | danh từ | giờ chơi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.