Đang tải video...
FAR | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
David đi hẹn hò với Hannah, một cô gái trẻ hoá ra không hẳn là những gì cô ấy tỏ ra.
Toàn bộ 280 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 280
- Tốc độ nói
- 75 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 75 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 475 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 280 câu thoại, tổng 1.585 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“♪ Sweeter than wine ♪”
→ ♪ Ngọt hơn cả rượu vang ♪
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Look, I won't be offended. Really.”
→ Anh sẽ không giận đâu. Thật đấy.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It's either the sweetest thing anyone's ever said,”
→ Đó hoặc là câu ngọt ngào nhất từng có ai nói với anh,
Câu hỏi với từ để hỏi6 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why are you calling me?”
→ Gọi tôi làm gì vậy?
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Okay, we really need to stop doing this guessing thing.”
→ Thôi được rồi, mình phải bỏ cái trò đoán này thật.
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“- You skewered me! - Stop bleeding on the carpet!”
→ - Em đâm anh rồi! - Đừng để máu rơi xuống thảm!
16 từ đáng học trong FAR | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 12 |
| theory | /ˈθɪri/ | danh từ | lý thuyết | 9 |
| hobo | /ˈhoʊboʊ/ | danh từ | người lang thang | 6 |
| ridiculous | /rɪˈdɪkjələs/ | tính từ | lố bịch | 3 |
| beer | /bɪr/ | danh từ | bia | 3 |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| ipa | /ˌaɪ piː ˈeɪ/ | danh từ | bia thủ công | 2 |
| mahi | /ˈmɑːhi/ | danh từ | cá mahi | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| temperamental | /ˌtemprəˈmentəl/ | tính từ | thất thường | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| sack | /sæk/ | sa thải | 2 | |
| anime | /ˌænɪˈmeɪ/ | danh từ | anime | 2 |
| skewer | danh từ | xiên que | 2 | |
| vodka | /ˈvɑːdkə/ | danh từ | rượu vodka | 2 |
| implement | /ˈɪmpləˌmentɪŋ/ | thực hiện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.