Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Molly of Denali: First Fish - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Molly háo hức câu con cá đầu tiên của mình, nhưng ra sông thì chỉ câu được chiếc ủng Tooey đánh mất. Phim hoạt hình PBS KIDS.

Toàn bộ 263 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
263
Tốc độ nói
88 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của các phim trên site. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 429 từ khác nhau. Từ ngoài nhóm cơ bản khá nhiều, thường do phim có chủ đề chuyên biệt, nên bạn sẽ phải tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 263 câu thoại, tổng 1.280 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“It was probably the biggest first fish ever.”

→ Chắc đó là con cá đầu tiên to nhất từ trước đến giờ.

have to — sự bắt buộc3 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“You have to find out why salmon run first.”

→ Con phải tìm ra vì sao cá hồi chạy trước đã.

Quá khứ tiếp diễn2 lần

Công thức: was/were + V-ing

“I was waterskiing behind that fish.”

→ tôi đã lướt ván nước sau con cá đó.

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“Why do they say that salmon run?”

→ Sao người ta lại bảo cá hồi chạy ạ?

There is / There are2 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“there are salmon down by the bridge.”

→ có cá hồi ở chỗ cây cầu.

be going to — dự định2 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“This is gonna be a really good first fish story!”

→ Chuyện con cá đầu tiên này sẽ hay lắm đây!

16 từ đáng học trong Molly of Denali: First Fish

Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
salmon/ˈsæmən/danh từcá hồi20
cycle/ˈsaɪkəlɪŋ/chu kỳ6
birdsdanh từnhững con chim4
goingđộng từđi, đang diễn ra4
diagramdanh từsơ đồ4
learninghọc tập3
fishy/ˈfɪʃi/tính từtanh, đáng ngờ3
bootgiày cao cổ3
bridgecầu3
swim/swɪm/động từbơi3
bettertính từtốt hơn2
beenđã2
whopper/ˈwɑːpər/danh từchuyện tày trời, cỡ bự2
ridge/rɪdʒ/danh từsườn núi2
ham/hæm/động từgiăm bông2
fridge/frɪdʒ/danh từtủ lạnh2

Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.