Đang tải video...
Molly of Denali: Tooth or Consequences - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một đoạn video giật gân làm Molly đang háo hức đi khám răng bỗng hoảng sợ. Phim hoạt hình PBS KIDS.
Toàn bộ 315 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 315
- Tốc độ nói
- 98 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của các phim trên site. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 453 từ khác nhau. Từ ngoài nhóm cơ bản khá nhiều, thường do phim có chủ đề chuyên biệt, nên bạn sẽ phải tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 315 câu thoại, tổng 1.427 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Maybe we should have watched another video.”
→ Lẽ ra tụi mình nên xem video khác.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has been feeling kind of funny.”
→ cứ thấy là lạ sao ấy.
be going to — dự định13 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“That's what's going to happen”
→ Đó là chuyện sẽ xảy ra
Câu hỏi với từ để hỏi8 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you hiding from?”
→ Cậu trốn cái gì thế?
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Teegan, you want to race?”
→ Teegan, đua không?
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which is good, 'cause one of my teeth”
→ Thế thì tốt quá, vì có một cái răng của tớ
16 từ đáng học trong Molly of Denali: Tooth or Consequences
Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| dentist | /ˈdentəst/ | danh từ | nha sĩ | 20 |
| going | động từ | đi, đang diễn ra | 12 | |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | danh từ | cuộc hẹn | 10 |
| cavity | /ˈkævəti/ | danh từ | sâu răng, khoang | 8 |
| trail | /treɪl/ | danh từ | đường mòn | 6 |
| tooth | /tiːθ/ | răng | 5 | |
| been | đã | 4 | ||
| creek | /kriːk/ | danh từ | con lạch | 4 |
| elizabeth | /ɪˈlɪzəbəθ/ | danh từ | Elizabeth | 4 |
| cat | /kæt/ | danh từ | con mèo | 4 |
| snowshoe | danh từ | giày đi tuyết | 3 | |
| drill | /drɪl/ | khoan | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| coming | động từ | đến, sắp tới | 2 | |
| trini | danh từ | Trini | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.