Đang tải video...
Murderbot — The PresAux Team Interrogates SecUnit - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Murderbot sacrificed itself to save its human clients, who moved quickly to repair it. But while it was unconscious, Gurathin made an unsettling discovery. Murderbot is now streaming on Apple TV https://apple.co/_murderbot
Toàn bộ 139 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 139
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 258 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 139 câu thoại, tổng 539 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“It doesn't have to follow our commands.”
→ Nó không buộc phải nghe lệnh chúng ta.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why would it do that”
→ Sao nó lại làm vậy
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Look who found its voice.”
→ Xem ai vừa tìm được giọng nói kìa.
Quá khứ đơn29 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“…the unit was already rogue.”
→ …thì đơn vị này đã sổng rồi.
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“The governor module is working, then?”
→ Vậy là mô-đun điều khiển vẫn hoạt động?
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I'll tell you what this means.”
→ Để tôi nói cho các vị biết nó có nghĩa là gì.
7 từ đáng học trong Murderbot — The PresAux Team Interrogates SecUnit
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| rogue | /roʊɡ/ | kẻ lừa đảo | 3 | |
| module | /ˈmɑːdʒul/ | danh từ | mô đun | 3 |
| been | đã | 2 | ||
| governor | /ˈɡʌvərnər/ | danh từ | thống đốc | 2 |
| entertainment | /ˌentərˈteɪnmənt/ | danh từ | tiết mục giải trí | 2 |
| financial | /fəˈnænʃəl/ | tính từ | thuộc tài chính | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.