Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

My Solo Trip to Hanoi, Vietnam - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

In October 2023, I snagged an incredible flight deal to Japan which included a stop in Hanoi, Vietnam. I made it into a weeklong stop. This was my first time travelling solo in Asia! I spent most of my time within Hanoi, and also did one overnight Ha Long Bay cruise. If you'd like to see everywhere I went on this trip mapped out, check out my guide on Plannin: https://plannin.com/en/guide/8b63a55

Toàn bộ 102 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
102
Tốc độ nói
67 từ/phút
Từ thông dụng
65%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 67 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 547 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 102 câu thoại, tổng 1.343 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động12 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“By the time I was done I was super hungry,”

→ Xem xong thì mình đói mềm,

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“fishing activities has relocated many of the residents inland so”

→ nghề cá đã đưa phần lớn dân làng vào đất liền, nên

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“or snail noodle soup, for less than $3 Canadian.”

→ chưa tới 3 đô Canada.

Mệnh đề quan hệ5 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“They are known for their coconut coffees, which is what I ordered.”

→ Họ nổi tiếng với món cà phê dừa, và mình gọi đúng món đó.

There is / There are3 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“On the same island there was a beautiful sandy beach where we”

→ Cũng trên đảo đó có một bãi cát đẹp, nơi bọn mình

Quá khứ tiếp diễn2 lần

Công thức: was/were + V-ing

“It was raining the next morning.”

→ Sáng hôm sau trời mưa.

16 từ đáng học trong My Solo Trip to Hanoi, Vietnam

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
quarter/ˈkwɔːrtər/quý7
cafe/kəˈfeɪ/danh từquán cà phê5
cruise/ˈkruːzɪŋ/danh từdạo chơi4
villagelàng4
lake/leɪk/hồ4
womendanh từphụ nữ3
found/ˈfaʊndɪd/thành lập3
pho/foʊ/danh từphở3
coconut/ˈkoʊkəˌnʌt/danh từdừa3
lunch/lʌntʃ/danh từbữa trưa3
bowltô3
tour/tʊr/chuyến du lịch3
dinh/dɪn/danh từĐinh2
imperial/ˌɪmˈpɪriəl/hoàng gia2
pedestrianđi bộ2
refreshing/rɪˈfreʃɪŋ/tính từsảng khoái2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.