Đang tải video...
Northern Borders - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Starring Academy Award Nominee Bruce Dern. When a young boy is sent to live on his grandparents' Vermont farm, he uncovers long-festering family secrets. Now, trapped in a household on a remote farm, Austen must plan his escape.
Toàn bộ 1.280 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.280
- Tốc độ nói
- 66 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 66 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.555 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.280 câu thoại, tổng 7.159 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng4 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“It used to be a cabin.”
→ Trước đó nó là một căn nhà gỗ.
Thể bị động22 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Those mummies couldn't be destroyed.”
→ Mấy xác ướp đó không thể bị hủy diệt.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Oh, cats have got his tongue.”
→ Ồ, mèo tha mất lưỡi rồi.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I say call the contest off.”
→ Ta đề nghị hủy cuộc thi.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“younger than me, maybe 19.”
→ tuổi, chừng mười chín.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“I got a cat as big as a wheel of cheese.”
→ Ta có một con mèo to bằng cả bánh phô mai.
16 từ đáng học trong Northern Borders
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| grandpa | /ˈɡrændˌpɑː/ | danh từ | ông | 17 |
| gram | danh từ | gam | 14 | |
| been | đã | 11 | ||
| grandma | /ˈɡrændmɑː/ | danh từ | bà | 11 |
| county | /ˈkaʊnti/ | quận | 10 | |
| grandmother | danh từ | bà nội | 9 | |
| grandfather | /ˈɡrændˌfɑːðər/ | danh từ | ông nội | 9 |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | 9 |
| bank | động từ | ngân hàng | 9 | |
| being | con người | 7 | ||
| bastard | /ˈbæstərd/ | danh từ | đồ khốn | 6 |
| maple | /ˈmeɪpəl/ | danh từ | cây phong | 6 |
| electricity | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | điện năng | 6 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 6 | |
| cow | danh từ | con bò | 6 | |
| apple | /ˈæpəl/ | danh từ | quả táo | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.