Đang tải video...
Peppa Pig Tales: George's Day in the Life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tuyển tập Peppa Pig hai tiếng, câu ngắn và lời thoại chậm — hợp người mới bắt đầu nghe tiếng Anh.
Toàn bộ 1.307 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.307
- Tốc độ nói
- 66 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 66 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.316 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.307 câu thoại, tổng 7.946 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra9 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Though Evie might have other plans.”
→ Nhưng Evie có thể có kế hoạch khác.
Hiện tại hoàn thành30 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Grandpa has built a breakfast robot.”
→ Ông đã chế tạo một con robot làm bữa sáng.
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- - Evie's nappy is changed,”
→ - - Evie đã được thay tã,
So sánh hơn7 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Aww. Everyone's faster than me.”
→ Ôi. Ai cũng nhanh hơn tớ.
Câu điều kiện loại 15 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“Wait, Daddy! It'll be faster if I help!”
→ Khoan đã bố! Có con giúp thì nhanh hơn đấy!
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I'm the worst big, brave sister ever!”
→ Con là cô chị lớn dũng cảm tệ nhất trên đời!
16 từ đáng học trong Peppa Pig Tales: George's Day in the Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pig | /pɪɡ/ | danh từ | con lợn | 48 |
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | danh từ | bữa sáng | 18 |
| beep | /biːpt/ | danh từ | tiếng bíp | 17 |
| vroom | /vruːm/ | thán từ | brừm brừm (động cơ) | 16 |
| been | đã | 13 | ||
| wee | /wiː/ | nhỏ xíu | 13 | |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | danh từ | nhà vệ sinh | 13 |
| rainbow | /ˈreɪnˌboʊ/ | danh từ | cầu vồng | 13 |
| brave | /breɪv/ | tính từ | dũng cảm | 11 |
| zoom | /zuːm/ | phóng to | 10 | |
| colorful | /ˈkʌlərfəl/ | tính từ | đầy màu sắc | 10 |
| dinosaur | danh từ | khủng long | 9 | |
| aha | /ˌɑːˈhɑː/ | thán từ | à ha | 9 |
| toy | /tɔɪ/ | danh từ | đồ chơi | 9 |
| making | động từ | sự tạo nên | 8 | |
| lava | /ˈlɑːvə/ | danh từ | dung nham | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.