Đang tải video...
Prom Night - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
On prom night, a masked killer stalks teenagers responsible for the accidental death of a girl years earlier. With scream queen Jamie Lee Curtis ("Halloween") and Leslie Nielsen ("Airplane!"). Presented by FilmRise, a Radial Entertainment Company
Toàn bộ 996 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 996
- Tốc độ nói
- 44 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 44 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 912 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 996 câu thoại, tổng 4.122 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“It would have been her first prom.”
→ Đây sẽ là buổi dạ hội đầu tiên của nó.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“but he's been checked out.”
→ nhưng đã được kiểm tra lý lịch rồi.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Lieutenant, Unit 3 has found that nurse.”
→ Trung úy, Tổ 3 tìm thấy cô y tá rồi.
Câu điều kiện loại 14 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“Well, we'll be around if you need support.”
→ Ừ, bọn tớ sẽ ở quanh đây nếu cậu cần hỗ trợ.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“It was worse than that.”
→ Còn tệ hơn thế.
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Your guess is as good as mine, Lieutenant.”
→ Tôi cũng chỉ đoán như anh thôi, trung úy.
16 từ đáng học trong Prom Night
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| prom | /prɑːm/ | danh từ | dạ hội cuối cấp | 26 |
| been | đã | 10 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| uptight | /əpˈtaɪt/ | tính từ | căng thẳng khó tính | 7 |
| killer | /ˈkɪlər/ | danh từ | kẻ giết người | 7 |
| later | tính từ | sau này | 4 | |
| moonlight | /ˈmuːnˌlaɪt/ | danh từ | ánh trăng | 4 |
| where's | /werz/ | ở đâu | 4 | |
| loose | /luːs/ | tính từ | lỏng | 4 |
| women | danh từ | phụ nữ | 3 | |
| turning | động từ | bước ngoặt, sự rẽ | 3 | |
| disco | /ˈdɪskoʊ/ | danh từ | vũ trường | 3 |
| nurse | /nɜːrs/ | danh từ | y tá | 3 |
| upset | /əpˈset/ | bối rối | 3 | |
| panic | /ˈpænɪk/ | hoảng sợ | 3 | |
| he'll | /hiːl/ | đại từ | anh ấy sẽ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.