Đang tải video...
The Chosen (1981) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch — tình bạn giữa hai chàng trai Do Thái ở Brooklyn thập niên 1940
Toàn bộ 1.698 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.698
- Tốc độ nói
- 85 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.613 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.698 câu thoại, tổng 9.123 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra9 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Daniel should have a friend.”
→ Daniel cũng nên có một người bạn.
used to — chuyện đã từng5 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“We used to laugh together.”
→ Bố con ta hay cười với nhau.
Thể bị động45 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“were branded with serial numbers,”
→ bị đóng số hiệu lên người,
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“where voting has already begun”
→ nơi việc bỏ phiếu đã bắt đầu
So sánh hơn7 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“-What? -You're worse than Hitler.”
→ -Gì cơ? -Chúng mày còn tệ hơn Hitler.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“uncover the most horrible atrocities”
→ và phát hiện ra những tội ác kinh hoàng nhất
16 từ đáng học trong The Chosen (1981)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 24 | ||
| people | mọi người | 21 | ||
| rabbi | thầy tu do thái | 19 | ||
| messiah | /məˈsaɪə/ | danh từ | đấng cứu thế | 15 |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng | 11 | |
| silence | /ˈsaɪləns/ | im lặng | 9 | |
| glad | /ɡlæd/ | vui mừng | 9 | |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 9 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 8 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| announcer | /əˈnaʊnsər/ | danh từ | người dẫn | 8 |
| library | /ˈlaɪbreˌriː/ | danh từ | thư viện | 8 |
| reading | đọc | 7 | ||
| mrs | /ˈmɪsɪz/ | danh từ | bà (đặt trước họ tên) | 7 |
| being | con người | 7 | ||
| batter | /ˈbætər/ | danh từ | bột nhão | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.