Đang tải video...
The Count Of Monte Cristo (1934) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim phiêu lưu chuyển thể Alexandre Dumas — chàng thuỷ thủ bị hãm hại, vượt ngục rồi trở lại báo thù
Toàn bộ 1.916 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.916
- Tốc độ nói
- 96 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.175 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.916 câu thoại, tổng 10.893 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra8 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“After which, I would've given you”
→ Sau đó, tôi sẽ để ông
Thể bị động38 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“has long since been forgotten,”
→ đã bị quên từ lâu,
Hiện tại hoàn thành26 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Napoleon has escaped from Elba.”
→ Napoleon đã trốn khỏi Elba.
So sánh ngang bằng8 lần
Công thức: as + tính từ + as
“One's as good as another.”
→ Người nào cũng như người nào.
So sánh nhất8 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The greatest detective in Europe!”
→ Thám tử vĩ đại nhất châu Âu!
Câu điều kiện loại 18 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If you will be so kind.”
→ Nếu hai vị vui lòng.
16 từ đáng học trong The Count Of Monte Cristo (1934)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sir | /sɜːr/ | ngài | 40 | |
| captain | /ˈkæptən/ | đội trưởng | 27 | |
| shall | /ʃæl/ | động từ | sẽ | 24 |
| been | đã | 18 | ||
| king's | /kɪŋz/ | danh từ | của vua | 14 |
| letter | /ˈletər/ | thư | 14 | |
| court | /kɔːrt/ | tòa án | 12 | |
| sailor | danh từ | thuỷ thủ | 11 | |
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 11 |
| trial | /ˈtraɪəl/ | phiên tòa | 10 | |
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 10 |
| prisoner | danh từ | tù nhân | 9 | |
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự | 9 | |
| office | danh từ | văn phòng | 9 | |
| he'll | /hiːl/ | đại từ | anh ấy sẽ | 8 |
| countess | /ˈkaʊntəs/ | danh từ | nữ bá tước | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.