Đang tải video...
The Middle — Tai nạn vỏ chai bia của Frankie - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Middle Streaming on Peacock: https://pck.tv/3V4mbWw When a chaotic morning trash run leads to a minor scratch, Brick (Atticus Shaffer) tells his school’s new hall monitor a slightly exaggerated version of the truth. Now, Frankie (Patricia Heaton) and Mike (Neil Flynn) have to convince soc
Toàn bộ 151 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 151
- Tốc độ nói
- 160 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 160 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 337 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 151 câu thoại, tổng 876 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Just stay calm. When parents are stressed,”
→ Cứ giữ bình tĩnh. Khi cha mẹ căng thẳng,
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're never gonna make it.”
→ Không kịp mất thôi.
Quá khứ đơn35 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I'm not supposed to tell.”
→ Cháu không được phép kể.
Động từ khuyết thiếu14 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“lapses in judgment can occur.”
→ những phút mất kiểm soát vẫn có thể xảy ra.
Hiện tại tiếp diễn11 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Relax. Nobody's taking anybody anywhere.”
→ Bình tĩnh. Chẳng ai mang ai đi đâu cả.
Câu mệnh lệnh3 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“come on! We can do this.”
→ nhanh lên! Mình làm được mà.
13 từ đáng học trong The Middle — Tai nạn vỏ chai bia của Frankie
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| trash | /træʃ/ | danh từ | rác | 6 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 5 |
| aid | /eɪd/ | viện trợ | 3 | |
| beer | /bɪr/ | danh từ | bia | 3 |
| bottle | /ˈbɑːtəl/ | chai | 3 | |
| teeny | /ˈtiːni/ | danh từ | bé xíu | 2 |
| mario | /ˈmɑːrioʊ/ | danh từ | Mario | 2 |
| chore | danh từ | việc nhà lặt vặt | 2 | |
| monitor | /ˈmɑːnətərɪŋ/ | theo dõi | 2 | |
| chart | /tʃɑːrt/ | biểu đồ | 2 | |
| hall | sảnh | 2 | ||
| scratch | /skrætʃ/ | cào | 2 | |
| worker | danh từ | công nhân | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.