Đang tải video...
The Office — Pam bùng nổ ở lễ trao giải Dundie - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Office Streaming on Peacock: https://pck.tv/3kfzOjL When Pam (Jenna Fischer) decides to stay at Chili’s and enjoy the Dundies instead of leaving home with Roy, she has one too many drinks and makes some questionable decisions. (Season 2 Episode 1)
Toàn bộ 144 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 144
- Tốc độ nói
- 139 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 139 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 325 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 144 câu thoại, tổng 843 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Pam. If you would have asked me”
→ Pam. Nếu cô hỏi tôi
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“that. That's the best one.”
→ câu đó đâu. Đó là câu hay nhất.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“which for me has ruined them for”
→ mà với tôi thì thế là hỏng mấy bài đó
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Don't want to forget that.”
→ Đừng quên cái đó.
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Are you going to call”
→ Cậu định gọi cho
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Is it? Who wants to claim it?”
→ Vậy hả? Ai muốn nhận nào?
10 từ đáng học trong The Office — Pam bùng nổ ở lễ trao giải Dundie
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| award | danh từ | giải thưởng | 8 | |
| dundee | /dənˈdiː/ | danh từ | Dundee | 2 |
| beaver | danh từ | hải ly | 2 | |
| deputy | /ˈdepjəti/ | phó | 2 | |
| cushion | đệm | 2 | ||
| engagement | /enˈɡeɪdʒmənt/ | đính hôn | 2 | |
| people | mọi người | 2 | ||
| lazy | /ˈleɪzi/ | lười biếng | 2 | |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 2 | |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.