Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Right to Sexuality | The Atlantic - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Paul và Hava gặp nhau ở một buổi sinh hoạt nghệ thuật dành cho người khuyết tật trí tuệ. Với sự giúp đỡ của cha mẹ hai bên, họ hẹn hò vài lần và gắn bó với nhau ngay lập tức.

Toàn bộ 149 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
149
Tốc độ nói
100 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 452 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 149 câu thoại, tổng 1.352 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động10 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“And were found to be consenting.”

→ Và được xác định là có khả năng đồng thuận.

So sánh ngang bằng3 lần

Công thức: as + tính từ + as

“to become as independent as they can,”

→ được tự lập hết mức có thể.

be going to — dự định5 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“There’s the fear, what’s gonna happen?”

→ Có một nỗi sợ: rồi sẽ xảy ra chuyện gì?

Động từ + to + động từ5 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I want to spend the rest of my life with you.”

→ anh muốn sống nốt phần đời còn lại với em.

Mệnh đề quan hệ5 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which was a terrible challenge.”

→ và đó là một thử thách khủng khiếp.

Quá khứ tiếp diễn4 lần

Công thức: was/were + V-ing

“They said, “we were working on it””

→ Họ bảo: "bọn tôi đang lo."

16 từ đáng học trong The Right to Sexuality | The Atlantic

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người8
sexual/ˈsekʃuəl/giới tính8
intellectual/ˌɪntəˈlektʃuəl/tính từtrí tuệ7
consent/kənˈsent/đồng ý5
beingcon người4
understanding/ˌʌndərˈstændɪŋ/hiểu biết3
developmental/dɪˌveləpˈmentəl/tính từthuộc phát triển3
workinglàm việc3
sexuality/ˌsekʃuˈæləti/danh từtính dục3
disability/ˌdɪsəˈbɪlɪti/danh từkhuyết tật3
provide/prəˈvaɪd/động từcung cấp3
retarded/rɪˈtɑːrdɪd/tính từchậm phát triển2
sayingđộng từcâu nói2
bettertính từtốt hơn2
civil/ˈsɪvəl/tính từdân sự2
marriage/ˈmerɪdʒ/danh từhôn nhân2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.