Đang tải video...
When Tax Cuts Failed - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Năm 2012, bang Kansas thông qua một trong những đợt cắt giảm thuế thu nhập lớn nhất lịch sử bang. Ngày nay nó trở thành một bài học cảnh tỉnh về chính sách kinh tế.
Toàn bộ 344 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 344
- Tốc độ nói
- 154 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 742 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 344 câu thoại, tổng 2.470 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“because this was not planned.”
→ vì chuyện này có được tính trước đâu.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And who genuinely are doing the best they can.”
→ Và thật sự đang cố hết sức mình.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- Since January of 2011, Kansas has added more”
→ - Kể từ tháng Một năm 2011, Kansas đã tạo thêm
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“lot more than just in this room, so.”
→ hơn nhiều so với chỉ trong căn phòng này.
be going to — dự định12 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Normal day, she's gonna see a whole”
→ Bình thường thì cô ấy sẽ thấy nhiều thứ
Quá khứ tiếp diễn6 lần
Công thức: was/were + V-ing
“things were going pretty good.”
→ mọi thứ khá ổn.
16 từ đáng học trong When Tax Cuts Failed
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| tax | danh từ | thuế | 34 | |
| people | mọi người | 12 | ||
| governor | /ˈɡʌvərnər/ | danh từ | thống đốc | 7 |
| insurance | /ˌɪnˈʃʊrəns/ | danh từ | bảo hiểm | 6 |
| economy | /ɪˈkɑːnəmi/ | danh từ | nền kinh tế | 6 |
| experiment | /ɪkˈsperəmənt/ | danh từ | thí nghiệm | 6 |
| trickle | /ˈtrɪkəl/ | động từ | nhỏ giọt rỉ | 5 |
| economic | /ˌekəˈnɑːmɪk/ | kinh tế | 5 | |
| farm | /ˈfɑːrmɪŋ/ | danh từ | nông trại | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| jobs | /dʒɑːbz/ | danh từ | Jobs | 4 |
| revenue | /ˈrevəˌnuː/ | danh từ | doanh thu | 4 |
| policy | /ˈpɑːləsi/ | chính sách | 4 | |
| staff | /stæf/ | động từ | nhân viên | 4 |
| cutting | /ˈkʌtɪŋ/ | tính từ | cắt | 4 |
| provide | /prəˈvaɪd/ | động từ | cung cấp | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.