Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

다비치 - 거북이 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

거북이 của 다비치 (Davichi) dựng trọn bài trên một hình ảnh: người mình yêu là con rùa đang bò đi thật chậm, chậm đến mức người ở lại vẫn còn kịp gọi với theo. Bài dài 3 phút 43 giây với 42 câu, tức 11,3 câu mỗi phút.

거북아: gọi tên khi có patchim

Câu 거북아 그 속도론 멀리 못 도망가 (geobuga, geu sokdoron meolli mot domangga, "rùa ơi, với tốc độ đó thì chẳng trốn xa được đâu") mở bằng đuôi hô gọi 아. Quy tắc:

  • Kết thúc bằng phụ âm (patchim) → thêm 아: 거북 thành 거북아.
  • Kết thúc bằng nguyên âm → thêm 야: 바보 thành 바보야.

Cũng câu đó có 속도론 — dạng rút gọn của 속도로는 (với tốc độ ấy thì). Lời nhạc rút gọn trợ từ như vậy rất nhiều để vừa nhịp, và đây là chỗ người học hay nghe không ra vì trong sách chỉ có dạng đầy đủ.

못: không thể dù muốn

못 도망가 nghĩa là "không trốn được", không phải "không trốn". Nhắc lại cặp phủ định cốt lõi của tiếng Hàn:

  • 안 + động từ: không làm vì không muốn — 안 가 (không đi).
  • 못 + động từ: muốn mà không làm được — 못 가 (không đi được).

Chọn đúng chữ ở đây làm nên toàn bộ ý của câu: người kia muốn đi nhưng đi không nổi, chứ không phải không muốn đi.

~ㄹ 테니까: tôi sẽ, nên cứ yên tâm

Câu 그럼 그때 보내 줄 테니까 (geureom geuttae bonae jul tenikka, "lúc ấy tôi sẽ để cậu đi") ghép ba mảnh: 보내다 (để cho đi) + ~아/어 주다 (làm cho ai) + ~ㄹ 테니까 (vì tôi sẽ). Đây là kiểu câu hứa hẹn kèm điều kiện, rất hay dùng khi trấn an người khác.

~면 và điều kiện đặt ra

Câu 상처가 아물고 다 나으면 떠나가 (sangcheoga amulgo da naeumyeon tteonaga, "vết thương liền da, lành hẳn rồi thì hãy đi") dùng ~면. Chú ý động từ 낫다 (khỏi bệnh) là bất quy tắc ㅅ: 낫다 thành 나으면 chứ không phải 낫으면. Nhóm bất quy tắc này còn có 짓다 (xây) thành 지으면, 붓다 (sưng) thành 부으면.

Từ vựng

TừPhiên âmNghĩaCấp
속도sokdotốc độTOPIK3
차라리chararithà rằngTOPIK3
거짓말geojinmallời nói dốiTOPIK2
상처sangcheovết thươngTOPIK2
씨앗ssiathạt giốngTOPIK2
모습moseupdáng vẻTOPIK2
혼자honjamột mìnhTOPIK1
매일maeilmỗi ngàyTOPIK1

거짓말 là từ ghép thuần Hàn: 거짓 (giả, dối) + 말 (lời) = lời nói dối. Động từ hoá bằng 하다: 거짓말하다 (nói dối). Cùng lối ghép với 말 còn có 인사말 (lời chào), 혼잣말 (lời tự nói một mình).

Cách nghe

11,3 câu mỗi phút là tốc độ trung bình khá. Gợi ý: nghe lượt đầu để nắm hình ảnh con rùa xuyên suốt, lượt hai bấm vào những câu có 못 và 안 rồi phân loại, lượt ba hát theo điệp khúc. Hai giọng nữ của Davichi tách bạch rõ nên bạn cũng luyện được việc nghe hai chất giọng khác nhau.

Bài hát khác để học tiếng Hàn