Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

鄧紫棋 - 很久以後 - lời song ngữ và cách học tiếng Trung qua bài hát

很久以後 của 鄧紫棋 (G.E.M.) là bài ballad chậm: 35 câu trong 4 phút 48 giây, tức 7,3 câu mỗi phút. Nhưng bài dày chữ hơn mặt bằng — 434 chữ với 177 chữ khác nhau, tỷ lệ lặp chỉ 59% — nên hãy chuẩn bị tra từ nhiều hơn khi nghe.

也許: có lẽ, biết đâu

Câu 也許是不甘心 也許是可惜 (yěxǔ shì bù gānxīn, yěxǔ shì kěxī, "có lẽ là không cam lòng, có lẽ là tiếc nuối") lặp 也許 hai lần liền. Đây là từ chỉ phỏng đoán thông dụng nhất trong tiếng Trung, cùng nhóm với:

  • 也許 — có lẽ, biết đâu (trung tính, hay dùng nhất).
  • 可能 — có khả năng.
  • 大概 — đại khái, chắc khoảng.
  • 應該 — chắc là (dựa trên căn cứ).

Cả bài là một chuỗi tự an ủi bằng 也許 — người hát không chắc điều gì cả, chỉ đang cố tìm cách hiểu chuyện đã xảy ra.

得不到: muốn mà không có được

Câu 但得不到也許才珍貴 (dàn dé bú dào yěxǔ cái zhēnguì, "nhưng thứ không có được có lẽ mới quý") dùng bổ ngữ khả năng dạng phủ định. Cấu tạo: 得 (có được) + 不 + 到 (đạt tới).

  • 得到 — có được; 得不到 — không có được.
  • 買到 — mua được; 買不到 — mua không được.
  • 找到 — tìm thấy; 找不到 — tìm không ra.

Chữ 到 ở đây là bổ ngữ kết quả nghĩa "đạt tới đích", và nó gắn được vào rất nhiều động từ.

才: mãi mới, thế mới

Cũng trong câu trên, 才 dùng để nói "chính vì vậy mới". Đây là vai thứ hai của chữ này bên cạnh vai "muộn hơn mong đợi" quen thuộc. Cả hai đều có chung một lõi: điều kiện phải đủ thì việc kia mới thành.

Từ vựng

TừPinyinNghĩaCấp
珍貴zhēnguìquý giáHSK4
祝福zhùfúchúc phúcHSK4
抱著bàozheôm lấy, mang theoHSK4
只能zhǐnéngchỉ có thểHSK3
接受jiēshòuchấp nhậnHSK3
變得biàndetrở nênHSK3
如果rúguǒnếu nhưHSK3
記得jìdenhớHSK3

變得 và 變成 hay bị dùng lẫn: 變得 + tính từ (變得更好 — trở nên tốt hơn), còn 變成 + danh từ (變成朋友 — trở thành bạn). Chọn sai là câu sai ngữ pháp ngay.

Cấu trúc 能…的都…

Câu 能給的都已經給你 能做的都用盡全力 (néng gěi de dōu yǐjīng gěi nǐ, néng zuò de dōu yòngjìn quánlì, "thứ có thể cho thì đã cho anh hết, việc có thể làm thì đã dốc hết sức") dùng khuôn 能 + động từ + 的 + 都. Cụm 能給的 nghĩa là "những thứ có thể cho" — 的 biến cả mệnh đề thành danh từ mà không cần danh từ cụ thể nào phía sau. Đây là lối nói rất gọn và rất Trung Quốc.

Cách nghe

Vì tỷ lệ chữ mới cao, hãy đọc lời có bản dịch trước. Sau đó nghe lại và chỉ tập trung vào các câu có 也許 — chúng nối thành mạch chính của bài và cũng là mẫu câu bạn dùng được ngay khi nói.

Bài hát khác để học tiếng Trung