說愛你 của 蔡依林 (Jolin Tsai) là bài pop nhanh và vui: 48 câu trong 3 phút 33 giây, tức 13,5 câu mỗi phút. Bài dùng 444 chữ trên 131 chữ khác nhau (70% lặp) và xen một số câu tiếng Anh ngắn.
卻 sáu lần: vậy mà lại
Câu 裝做不經意 心卻飄過去 (zhuāng zuò bù jīngyì, xīn què piāo guòqù, "vờ như vô tình mà lòng thì đã bay về phía anh") là câu hay nhất bài về mặt ngữ pháp. Nó cho thấy đúng vị trí của 卻: đứng ngay TRƯỚC động từ, không đứng đầu câu như "nhưng" của tiếng Việt.
So sánh ba từ cùng nghĩa "nhưng":
- 但是 / 可是 — đứng đầu vế sau, đối lập rõ.
- 卻 — đứng trước động từ, nhấn sự trái ngược với mong đợi.
- 不過 — nhẹ nhất, gần với "có điều".
裝: giả vờ
裝 (zhuāng) có ba nghĩa và cả ba đều thông dụng: đựng, chứa (裝水 — đựng nước); lắp đặt (裝空調 — lắp điều hoà); và giả vờ (裝做不經意 — vờ như vô tình). Nghĩa thứ ba là nghĩa lời nhạc hay dùng, và cụm 裝做 hoặc 裝作 nghĩa "làm ra vẻ".
被 trong câu tình cảm
Câu 要證明自己曾被你想起 (yào zhèngmíng zìjǐ céng bèi nǐ xiǎngqǐ, "muốn chứng minh rằng mình từng được anh nghĩ tới") dùng bị động cho một việc tốt — hơi khác thói quen chung của tiếng Trung vốn dành 被 cho chuyện bất lợi. Ở đây nó có tác dụng: nhấn rằng người hát là bên bị động, chỉ chờ được nhớ tới. Chữ 曾 (céng) trong câu là dạng ngắn của 曾經 (đã từng), thiên về văn viết.
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 變得 | biànde | trở nên | HSK3 |
| 勇敢 | yǒnggǎn | dũng cảm | HSK3 |
| 發現 | fāxiàn | phát hiện | HSK3 |
| 想起 | xiǎngqǐ | nhớ lại, chợt nhớ | HSK3 |
| 相信 | xiāngxìn | tin tưởng | HSK3 |
| 過去 | guòqù | đi qua; quá khứ | HSK2 |
| 自己 | zìjǐ | tự mình, bản thân | HSK2 |
| 更 | gèng | càng, hơn nữa | HSK2 |
想起 là ví dụ đẹp của lối ghép hướng vào sau động từ: 想 (nghĩ) + 起 (lên) = nghĩ ra, chợt nhớ. Cùng lối có 想到 (nghĩ tới), 想開 (nghĩ thoáng ra), 想通 (nghĩ thông suốt). Một động từ đẻ ra cả chùm chỉ bằng cách đổi chữ đứng sau.
Cách nghe
13,5 câu mỗi phút là nhanh, nhưng nhịp rất đều và câu ngắn. Gợi ý: bỏ qua các câu tiếng Anh, tập trung vào những câu có 卻 — chúng đều nằm ở chỗ nhịp chậm lại nên dễ bắt hơn. Bài cũng rất hợp để hát theo.