
Giáo trình chuẩn HSK 4 bài 4: 不要太着急赚钱 (Đừng quá vội kiếm tiền)
Nội dung bài viết
Bài 4 bàn về công việc, tích lũy kinh nghiệm và chuyện kiếm tiền khi mới ra trường. Ngữ pháp gồm 以为, 原来 (so sánh với 本来), 并 + 不/没, 按照 và 甚至.
Tên bài: (Bù yào tài zháojí zhuànqián), nghĩa là “Đừng quá vội kiếm tiền”. Bài nằm trong tập 上 của quyển HSK 4.
Từ mới bài 4 (30 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ànshí | phó từ | đúng hạn, đúng giờ | |
| ànzhào | giới từ | theo, dựa theo | |
| bǎozhèng | động từ | bảo đảm, cam đoan | |
| bùdébù | phó từ | đành phải, buộc phải | |
| chénggōng | tính từ | thành công | |
| diàochá | động từ | điều tra, khảo sát | |
| fāngfǎ | danh từ | phương pháp, cách | |
| fèn | lượng từ | phần, bản (dùng cho công việc, tài liệu) | |
| gǎnxiè | động từ | cảm ơn | |
| gōngzī | danh từ | tiền lương | |
| jīlěi | động từ | tích lũy | |
| jìhuà | danh từ, động từ | kế hoạch; lên kế hoạch | |
| jiǎngjīn | danh từ | tiền thưởng | |
| jīngyàn | danh từ | kinh nghiệm | |
| luàn | tính từ | lộn xộn, bừa bãi | |
| shènzhì | liên từ | thậm chí | |
| shēngyi | danh từ | việc buôn bán, kinh doanh | |
| shùnlì | tính từ | thuận lợi, suôn sẻ | |
| tán | động từ | nói chuyện, bàn bạc | |
| tí | động từ | nhắc đến, đề cập | |
| tíqián | động từ | làm trước, sớm hơn dự định | |
| tíxǐng | động từ | nhắc nhở | |
| wánquán | phó từ | hoàn toàn | |
| xiāoxi | danh từ | tin tức | |
| yīqiè | đại từ | tất cả, mọi thứ | |
| yǐwéi | động từ | tưởng (là), cứ nghĩ | |
| yuánlái | tính từ | ban đầu, vốn là | |
| zérèn | danh từ | trách nhiệm | |
| zhīshi | danh từ | kiến thức | |
| zhuàn | động từ | kiếm (tiền) |
Tên riêng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wáng | Vương (họ người) |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bìng | phó từ | hoàn toàn (đặt trước từ phủ định để nhấn mạnh) | |
| àn | giới từ | theo | |
| chéng | động từ | thành, xong |
Ngữ pháp bài 4
1. 以为: tưởng là
Cấu trúc: Chủ ngữ + 以为 + mệnh đề
以为 nghĩa là "tưởng, cứ nghĩ", thường dùng khi suy nghĩ đó hóa ra sai với sự thật. Vế sau hay có 原来, 其实 hoặc 没想到 để nói sự thật.
Khi đưa ra quan điểm, nhận định nghiêm túc của mình (cho rằng), dùng 认为 chứ không dùng 以为.
Ví dụ:
Wǒ yǐwéi jīntiān shì xīngqīwǔ, yuánlái shì xīngqīsì.
Tôi tưởng hôm nay là thứ sáu, hóa ra là thứ năm.
Dàjiā dōu yǐwéi tā shì lǎoshī, qíshí tā shì xuésheng.
Mọi người đều tưởng anh ấy là giáo viên, thật ra anh ấy là sinh viên.
Wǒ hái yǐwéi nǐ bù lái le ne.
Tôi còn tưởng bạn không đến nữa chứ.
Lỗi hay gặp:
Dùng 以为 để nêu ý kiến khiến người nghe hiểu là bạn đã nghĩ sai.
✗ 我以为这个办法很好,我们就这样做吧。
✓ 我认为这个办法很好,我们就这样做吧。
2. 原来: ban đầu; hóa ra
Cấu trúc: 原来 + động từ/tính từ / 原来的 + danh từ / 原来 + mệnh đề (phát hiện sự thật)
原来 có hai nghĩa. Nghĩa thứ nhất là "trước đây, ban đầu", có thể làm định ngữ: 原来的老师. Nghĩa thứ hai là "hóa ra": người nói vừa phát hiện ra sự thật mà trước đó không biết.
So với 本来 (bài 3): ở nghĩa "lúc đầu" hai từ gần giống nhau. Nhưng chỉ 原来 có nghĩa "hóa ra", và chỉ 本来 có nghĩa "lẽ ra, vốn dĩ phải thế" (本来就应该).
Ví dụ:
Tā yuánlái hěn shòu, xiànzài pàng le.
Trước đây anh ấy rất gầy, bây giờ béo rồi.
Wǒmen yuánlái de lǎoshī huí guó le.
Thầy giáo cũ của chúng tôi về nước rồi.
Tā Hànyǔ shuō de zhème hǎo, yuánlái tā zài Zhōngguó zhùguo wǔ nián.
Anh ấy nói tiếng Trung giỏi thế, hóa ra đã sống ở Trung Quốc năm năm.
Wǒ běnlái yǐwéi tā shì lǎoshī, yuánlái tā shì xuésheng.
Lúc đầu tôi cứ tưởng anh ấy là giáo viên, hóa ra anh ấy là sinh viên. (本来 = lúc đầu, 原来 = hóa ra; không đổi chỗ hai từ được)
Lỗi hay gặp:
Khi vừa phát hiện điều gì, không dùng 本来.
✗ 本来是你啊!
✓ 原来是你啊!
3. 并 + 不/没: hoàn toàn không, đâu có
Cấu trúc: Chủ ngữ + 并 + 不/没(有) + động từ/tính từ
并 đặt trước 不 hoặc 没(有) để nhấn mạnh sự phủ định, thường để bác bỏ một suy nghĩ hay cách hiểu của người khác: "thật ra đâu có...".
并 luôn đứng trước từ phủ định và không dùng một mình trong câu khẳng định với nghĩa này.
Ví dụ:
Zhège wèntí bìng bù nán.
Vấn đề này đâu có khó.
Wǒ bìng méiyǒu shuōguo zhè jù huà.
Tôi hoàn toàn không nói câu đó.
Dàjiā dōu yǐwéi tā hěn yǒu qián, qíshí tā bìng méiyǒu hěn duō qián.
Mọi người đều tưởng anh ấy giàu, thật ra anh ấy đâu có nhiều tiền.
Lỗi hay gặp:
Theo trật tự "không hề" của tiếng Việt, người học đặt 不 trước 并.
✗ 这个问题不并难。
✓ 这个问题并不难。
4. 按照: theo, dựa theo
Cấu trúc: 按照 + danh từ (quy định, kế hoạch, yêu cầu...) + động từ
按照 là giới từ, nghĩa là "làm theo, dựa theo" một tiêu chuẩn, quy định, kế hoạch hay lời dặn. Cụm 按照…… đứng trước động từ. Sau 按照 thường là từ hai âm tiết trở lên; với từ một âm tiết thì dùng 按: 按时, 按月.
按照 không dùng để nêu ý kiến cá nhân kiểu "theo tôi".
Ví dụ:
Qǐng ànzhào lǎoshī shuō de zuò.
Hãy làm theo lời thầy nói.
Wǒmen ànzhào jìhuà, míngtiān qù Shànghǎi.
Theo kế hoạch, ngày mai chúng ta đi Thượng Hải.
Ànzhào zhèlǐ de xíguàn, kèrén yào zuò zài zhōngjiān.
Theo phong tục ở đây, khách phải ngồi ở giữa.
Lỗi hay gặp:
"Theo tôi" trong tiếng Việt không dịch là 按照我.
✗ 按照我,这个办法不好。
✓ 我认为这个办法不好。
5. 甚至: thậm chí
Cấu trúc: ……,甚至 + (连) + ……
甚至 đưa ra một ví dụ nổi bật, vượt mức bình thường để nhấn mạnh: "thậm chí". Nó có thể đứng trước động từ, trước danh từ hoặc trước vế câu, và thường đi với 连……都/也…….
Ví dụ:
Tā máng de shènzhì méi shíjiān chīfàn.
Anh ấy bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn cơm.
Zhège wèntí hěn jiǎndān, shènzhì xiǎo háizi dōu zhīdào.
Câu hỏi này rất đơn giản, thậm chí trẻ con cũng biết.
Zhè shǒu gē hěn yǒumíng, lǎorén, niánqīngrén, shènzhì háizi dōu huì chàng.
Bài hát này rất nổi tiếng, người già, người trẻ, thậm chí trẻ em đều biết hát.
Lỗi hay gặp:
甚至 phải đứng trước phần được nhấn mạnh, không chen vào giữa cụm động từ.
✗ 他忙得没时间甚至吃饭。
✓ 他忙得甚至没时间吃饭。
File nghe và đáp án bài 4
File nghe của bài 4 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 3: 经理对我印象不错 (Giám đốc có ấn tượng khá tốt về tôi)
- Bài sau: Bài 5: 只买对的,不买贵的 (Chỉ mua đồ phù hợp, không mua đồ đắt)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 4




