
Cách dùng trợ từ と trong tiếng Nhật: và, cùng với, trích dẫn, điều kiện
Nội dung bài viết
Trợ từ と (to) có bốn việc chính: nối danh từ với nghĩa "và" (liệt kê đủ), chỉ người "cùng với", đánh dấu lời trích dẫn, ý nghĩ trước 言う, 思う, và nối hai vế thành điều kiện "hễ… thì…". Ví dụ: (pan to gyūnyū o kaimashita, "tôi mua bánh mì và sữa"), (tomodachi to eiga o mimashita, "tôi xem phim với bạn").
Tóm tắt các cách dùng của と
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Và (liệt kê đủ) | N と N | thịt và rau | |
| Cùng với | Người + と | Tôi sống cùng gia đình. | |
| Đối tượng qua lại, so sánh | N と + 結婚する, 違う… | Tôi cãi nhau với anh trai. | |
| Trích dẫn, ý nghĩ | Câu + と + 言う / 思う | Tôi nghĩ là hay. | |
| Điều kiện "hễ… thì" | V (từ điển) + と | Cứ sang xuân là trời ấm lên. |
1. と nghĩa là "và": chỉ nối danh từ
と nối hai hay nhiều danh từ và ngụ ý đã kể đủ. Muốn nói "như là… vân vân" (còn thứ khác chưa kể), dùng や, thường kèm など.
| Dùng と | Dùng や |
|---|---|
Trên bàn có bút và vở (chỉ hai thứ đó). | Trên bàn có bút, vở… (còn thứ khác). |
と không nối được tính từ, động từ hay mệnh đề. Nối các loại này dùng thể て: (rẻ và ngon), (ăn rồi ngủ).
2. と nghĩa là "cùng với"
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomodachi to Kyōto ni ikimashita | Tôi đi Kyoto cùng bạn. | |
| kanojo to issho ni ryōri o tsukurimasu | Tôi nấu ăn cùng bạn gái. | |
| dare to kimashita ka | Bạn đến với ai? |
Thêm (issho ni, cùng nhau) để nhấn mạnh; bỏ đi nghĩa không đổi.
3. Đối tượng của hành động qua lại, so sánh
Một số động từ cần hai bên (kết hôn, cãi nhau, bàn bạc) và các từ so sánh (giống, khác) đánh dấu bên kia bằng と.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kyonen, kare to kekkon shimashita | Năm ngoái tôi kết hôn với anh ấy. | |
| sensei to sōdan shimasu | Tôi bàn với thầy giáo. | |
| watashi no iken wa Tanaka-san to onaji desu | Ý kiến của tôi giống anh Tanaka. | |
| nihongo wa Betonamu-go to chigaimasu | Tiếng Nhật khác tiếng Việt. |
と hay に? là nói chuyện qua lại với bạn; là nói cho thầy biết (một chiều). Tương tự nhấn việc hẹn gặp nhau, còn là gặp bạn.
4. と trích dẫn lời nói, ý nghĩ, tên gọi
Đứng trước (nói), (nghĩ), (có viết), と đóng vai dấu ngoặc kép. Phần trước と ở thể thường nếu là trích gián tiếp.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ashita wa hareru to omoimasu | Tôi nghĩ mai trời nắng. | |
| Tanaka-san wa konai to iimashita | Anh Tanaka nói là không đến. | |
| "arigatō" wa Betonamu-go de nan to iimasu ka | "Arigatō" tiếng Việt nói là gì? | |
| kore wa "hashi" to iu mono desu | Đây là cái gọi là "đũa". |
5. と điều kiện: "hễ… thì…"
V (dạng từ điển) + と, kết quả: khi vế trước xảy ra thì vế sau tất yếu xảy ra theo. Hay dùng cho quy luật tự nhiên, cách dùng máy móc, chỉ đường.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono botan o osu to, doa ga akimasu | Bấm nút này thì cửa mở. | |
| massugu iku to, migi ni eki ga arimasu | Đi thẳng thì bên phải có nhà ga. | |
| osake o nomu to, kao ga akaku narimasu | Hễ uống rượu là mặt tôi đỏ lên. |
Vế sau của と điều kiện không được là ý muốn, lời mời, yêu cầu của người nói. Những câu đó dùng ~たら.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 安いとおいしいです。 → ✓
と không nối tính từ; dùng thể て. - ✗ ご飯を食べたと寝ました。 → ✓
と không nối hai hành động liên tiếp. - ✗ りんごとみかんなどを買いました。 → ✓
Liệt kê chưa hết (có など) dùng や. - ✗ 日本に行くと、富士山に登りたいです。 → ✓
Vế sau là mong muốn thì không dùng と điều kiện.
Nhớ nhanh
- N と N = và (đủ); chưa hết thì や… など.
- Người + と = cùng với; 結婚する, 違う, 同じ cũng đi với と.
- と + 言う / 思う = dấu ngoặc kép.
- V từ điển + と = hễ… thì (quy luật); vế sau không là ý muốn, yêu cầu.
- Nối tính từ, động từ: dùng thể て chứ không dùng と.
Đọc tiếp: cách dùng から và まで. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




