
Phân biệt は và が trong tiếng Nhật: cách dùng, ví dụ và lỗi hay gặp
Nội dung bài viết
は (đọc là wa) đánh dấu chủ đề của câu: điều cả hai bên đã biết, rồi nói thêm về nó. が (ga) đánh dấu chủ ngữ khi chủ ngữ đó là thông tin mới hoặc là chỗ cần nhấn. Công thức: chủ đề + は + điều muốn nói về nó, còn chủ ngữ + が + vị ngữ. Ví dụ: (watashi wa gakusei desu, "tôi là sinh viên") là nói về "tôi"; còn (dare ga kimashita ka, "ai đã đến?") hỏi thông tin mới nên bắt buộc dùng が.
Khác nhau giữa は và が trong một bảng
| Tiêu chí | は (wa) | が (ga) |
|---|---|---|
| Vai trò | Nêu chủ đề của câu | Đánh dấu chủ ngữ của vị ngữ |
| Loại thông tin | Đã biết, là cái nền để nói tiếp | Mới, hoặc là chỗ cần nhấn |
| Dịch sang tiếng Việt | Thường thêm được "thì", "còn… thì" | Có khi dịch là "chính…", thường không dịch |
| Sau từ để hỏi (誰, 何, どれ) | Không dùng | Luôn dùng |
| Chủ ngữ trong mệnh đề phụ | Thường không dùng | Dùng |
| Ý đối chiếu, phủ định | Hay dùng | Ít dùng |
| Với 好き, 上手, 分かる, ある, いる | Đánh dấu người (私は) | Đánh dấu đối tượng () |
は làm trợ từ thì đọc là "wa"
Chữ は trong từ thường đọc là ha, như (hana, hoa). Khi đứng làm trợ từ, nó đọc là wa: (watashi wa). Các câu chào (konnichiwa) và (konbanwa) cũng viết bằng は vì gốc của chúng có trợ từ này. Chữ が thì luôn đọc là ga.
Các cách dùng của は
1. Nêu chủ đề rồi nói về nó
Đây là cách dùng cơ bản nhất: người nói chọn một thứ làm chủ đề, phần sau は là thông tin về thứ đó. Mẹo cho người Việt: chỗ nào chèn được chữ "thì" mà câu vẫn tự nhiên, chỗ đó thường là は.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashi wa Tanaka desu | Tôi là Tanaka. | |
| kyō wa atsui desu | Hôm nay (thì) nóng. | |
| kono mise wa rāmen ga oishii desu | Quán này (thì) mì ramen ngon. | |
| toire wa doko desu ka | Nhà vệ sinh ở đâu ạ? |
Ở câu cuối, "nhà vệ sinh" là chủ đề cả hai bên đều biết; điều chưa biết là "ở đâu", nên nhà vệ sinh đi với は.
2. Đối chiếu hai thứ
Khi đặt hai thứ cạnh nhau để so, cả hai đều mang は. Dù chỉ nói một vế, は vẫn gợi ý "còn cái khác thì chưa chắc".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kōhī wa nomimasu ga, ocha wa nomimasen | Cà phê thì tôi uống, còn trà thì không. | |
| kanji wa muzukashii desu | Kanji thì khó (ngầm so với phần khác). |
3. Trong câu phủ định
Câu phủ định hay dùng は để giới hạn phạm vi phủ định. (niku wa tabemasen) là "thịt thì tôi không ăn", ngầm hiểu món khác vẫn ăn. Câu (niku o tabemasen) chỉ kể trung tính "tôi không ăn thịt".
Các cách dùng của が
1. Kể sự việc mới xảy ra, điều vừa nhìn thấy
Khi thuật lại một sự việc người nghe chưa biết, cả sự việc là tin mới nên chủ ngữ đi với が.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ame ga futte imasu | Trời đang mưa. | |
| a, basu ga kimashita | A, xe buýt tới rồi. | |
| oyu ga wakimashita | Nước sôi rồi. |
2. Sau từ để hỏi và trong câu trả lời
Từ để hỏi là chỗ trống cần lấp, nên luôn đi với が. Câu trả lời lấp đúng chỗ đó, nên cũng dùng が.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| dare ga tsukurimashita ka | Ai đã làm (món này)? | |
| haha ga tsukurimashita | Mẹ tôi làm. | |
| dore ga ii desu ka | Cái nào thì được? | |
| nani ga suki desu ka | Bạn thích gì? |
3. Nhấn "chính là…"
が có thể mang nghĩa "chính người này, không phải ai khác". So sánh: là tự giới thiệu bình thường; (watashi ga Tanaka desu) là "tôi chính là Tanaka", câu dùng khi có người đang hỏi Tanaka là ai.
4. Đối tượng của thích, giỏi, hiểu, muốn, có
Một nhóm từ chỉ cảm xúc, khả năng, sở hữu, tồn tại đánh dấu đối tượng bằng が chứ không bằng を. Người trải nghiệm vẫn đi với は.
| Từ | Cách đọc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| suki | Tôi thích tiếng Nhật. | ||
| jōzu | Chị tôi hát hay. | ||
| wakaru | Tôi hiểu tiếng Anh. | ||
| dekiru | Tôi biết lái xe. | ||
| hoshii | Tôi muốn có máy tính mới. | ||
| aru | Tôi có thời gian. | ||
| iru | Có con mèo. |
5. Chủ ngữ trong mệnh đề phụ
Trong vế bổ nghĩa cho danh từ, hoặc vế đi trước とき, から, ので, chủ ngữ của vế đó dùng が. Chủ đề của cả câu vẫn dùng は.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| haha ga tsukutta ryōri wa oishii desu | Món mẹ nấu thì ngon. | |
| kore wa tomodachi ga kureta hon desu | Đây là cuốn sách bạn tôi tặng. |
Một câu có cả は và が
は và が không tranh chỗ nhau, chúng làm hai việc khác nhau nên thường cùng xuất hiện. Câu mẫu hay được dùng để giải thích là (zō wa hana ga nagai desu): "voi thì mũi dài". Voi là chủ đề, mũi là chủ ngữ của "dài".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashi wa inu ga suki desu | Tôi thích chó. | |
| Tanaka-san wa se ga takai desu | Anh Tanaka cao. | |
| Nihon wa natsu ga atsui desu | Nhật Bản thì mùa hè nóng. |
Đặt hai câu cạnh nhau để thấy khác biệt
| Dùng は | Dùng が | Khác nhau ở đâu |
|---|---|---|
Tôi thì đi. | Để tôi đi. | は nói về việc của tôi (người khác thế nào không rõ); が nhận "chính tôi là người đi". |
Cái này là cây bút. | Cái này mới là cây bút. | が dùng khi trả lời "cái nào là bút?". |
Anh Tanaka thì đến rồi. | Anh Tanaka đến rồi. | は ngầm so với người chưa đến; が chỉ báo tin. |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 誰は来ましたか。 → ✓
Từ để hỏi không bao giờ đi với は. - ✗ 私は日本語を好きです。 → ✓
Đối tượng của 好き dùng が. - ✗ 私は作ったケーキです。 → ✓
Chủ ngữ trong vế bổ nghĩa cho danh từ dùng が. - ✗ 私が学生です。 → ✓
Tự giới thiệu bình thường dùng は; が ở đây nghe như "chính tôi mới là sinh viên".
Thêm một lỗi về đọc: đọc 私は thành watashi ha. Làm trợ từ thì phải đọc là wa.
Nhớ nhanh
- は = chủ đề đã biết, dịch được là "thì"; dùng khi đối chiếu, phủ định. Trợ từ は đọc là wa.
- が = tin mới, sự việc vừa thấy, "chính là…".
- Từ để hỏi + が, câu trả lời cũng + が.
- 好き, 上手, 分かる, できる, 欲しい, ある, いる: đối tượng đi với が.
- Mệnh đề phụ dùng が, chủ đề cả câu dùng は.
Đọc tiếp: thể ます: cách chia và ví dụ. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




