Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Phân biệt は và が trong tiếng Nhật: cách dùng, ví dụ và lỗi hay gặp
Ngữ pháp tiếng Nhật

Phân biệt は và が trong tiếng Nhật: cách dùng, ví dụ và lỗi hay gặp

Admin
6 phút đọc158 lượt xem
Nội dung bài viết

は (đọc là wa) đánh dấu chủ đề của câu: điều cả hai bên đã biết, rồi nói thêm về nó. が (ga) đánh dấu chủ ngữ khi chủ ngữ đó là thông tin mới hoặc là chỗ cần nhấn. Công thức: chủ đề + は + điều muốn nói về nó, còn chủ ngữ + が + vị ngữ. Ví dụ: (watashi wa gakusei desu, "tôi là sinh viên") là nói về "tôi"; còn (dare ga kimashita ka, "ai đã đến?") hỏi thông tin mới nên bắt buộc dùng が.

Khác nhau giữa は và が trong một bảng

Tiêu chíは (wa)が (ga)
Vai tròNêu chủ đề của câuĐánh dấu chủ ngữ của vị ngữ
Loại thông tinĐã biết, là cái nền để nói tiếpMới, hoặc là chỗ cần nhấn
Dịch sang tiếng ViệtThường thêm được "thì", "còn… thì"Có khi dịch là "chính…", thường không dịch
Sau từ để hỏi (誰, 何, どれ)Không dùngLuôn dùng
Chủ ngữ trong mệnh đề phụThường không dùngDùng
Ý đối chiếu, phủ địnhHay dùngÍt dùng
Với 好き, 上手, 分かる, ある, いるĐánh dấu người (私は)Đánh dấu đối tượng ()

は làm trợ từ thì đọc là "wa"

Chữ は trong từ thường đọc là ha, như (hana, hoa). Khi đứng làm trợ từ, nó đọc là wa: (watashi wa). Các câu chào (konnichiwa) và (konbanwa) cũng viết bằng は vì gốc của chúng có trợ từ này. Chữ が thì luôn đọc là ga.

Các cách dùng của は

1. Nêu chủ đề rồi nói về nó

Đây là cách dùng cơ bản nhất: người nói chọn một thứ làm chủ đề, phần sau は là thông tin về thứ đó. Mẹo cho người Việt: chỗ nào chèn được chữ "thì" mà câu vẫn tự nhiên, chỗ đó thường là は.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
watashi wa Tanaka desuTôi là Tanaka.
kyō wa atsui desuHôm nay (thì) nóng.
kono mise wa rāmen ga oishii desuQuán này (thì) mì ramen ngon.
toire wa doko desu kaNhà vệ sinh ở đâu ạ?

Ở câu cuối, "nhà vệ sinh" là chủ đề cả hai bên đều biết; điều chưa biết là "ở đâu", nên nhà vệ sinh đi với は.

2. Đối chiếu hai thứ

Khi đặt hai thứ cạnh nhau để so, cả hai đều mang は. Dù chỉ nói một vế, は vẫn gợi ý "còn cái khác thì chưa chắc".

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kōhī wa nomimasu ga, ocha wa nomimasenCà phê thì tôi uống, còn trà thì không.
kanji wa muzukashii desuKanji thì khó (ngầm so với phần khác).

3. Trong câu phủ định

Câu phủ định hay dùng は để giới hạn phạm vi phủ định. (niku wa tabemasen) là "thịt thì tôi không ăn", ngầm hiểu món khác vẫn ăn. Câu (niku o tabemasen) chỉ kể trung tính "tôi không ăn thịt".

Các cách dùng của が

1. Kể sự việc mới xảy ra, điều vừa nhìn thấy

Khi thuật lại một sự việc người nghe chưa biết, cả sự việc là tin mới nên chủ ngữ đi với が.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ame ga futte imasuTrời đang mưa.
a, basu ga kimashitaA, xe buýt tới rồi.
oyu ga wakimashitaNước sôi rồi.

2. Sau từ để hỏi và trong câu trả lời

Từ để hỏi là chỗ trống cần lấp, nên luôn đi với が. Câu trả lời lấp đúng chỗ đó, nên cũng dùng が.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
dare ga tsukurimashita kaAi đã làm (món này)?
haha ga tsukurimashitaMẹ tôi làm.
dore ga ii desu kaCái nào thì được?
nani ga suki desu kaBạn thích gì?

3. Nhấn "chính là…"

が có thể mang nghĩa "chính người này, không phải ai khác". So sánh: là tự giới thiệu bình thường; (watashi ga Tanaka desu) là "tôi chính là Tanaka", câu dùng khi có người đang hỏi Tanaka là ai.

4. Đối tượng của thích, giỏi, hiểu, muốn, có

Một nhóm từ chỉ cảm xúc, khả năng, sở hữu, tồn tại đánh dấu đối tượng bằng が chứ không bằng を. Người trải nghiệm vẫn đi với は.

TừCách đọcVí dụNghĩa
sukiTôi thích tiếng Nhật.
jōzuChị tôi hát hay.
wakaruTôi hiểu tiếng Anh.
dekiruTôi biết lái xe.
hoshiiTôi muốn có máy tính mới.
aruTôi có thời gian.
iruCó con mèo.

5. Chủ ngữ trong mệnh đề phụ

Trong vế bổ nghĩa cho danh từ, hoặc vế đi trước とき, から, ので, chủ ngữ của vế đó dùng が. Chủ đề của cả câu vẫn dùng は.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
haha ga tsukutta ryōri wa oishii desuMón mẹ nấu thì ngon.
kore wa tomodachi ga kureta hon desuĐây là cuốn sách bạn tôi tặng.

Một câu có cả は và が

は và が không tranh chỗ nhau, chúng làm hai việc khác nhau nên thường cùng xuất hiện. Câu mẫu hay được dùng để giải thích là (zō wa hana ga nagai desu): "voi thì mũi dài". Voi là chủ đề, mũi là chủ ngữ của "dài".

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
watashi wa inu ga suki desuTôi thích chó.
Tanaka-san wa se ga takai desuAnh Tanaka cao.
Nihon wa natsu ga atsui desuNhật Bản thì mùa hè nóng.

Đặt hai câu cạnh nhau để thấy khác biệt

Dùng はDùng がKhác nhau ở đâu

Tôi thì đi.

Để tôi đi.
は nói về việc của tôi (người khác thế nào không rõ); が nhận "chính tôi là người đi".

Cái này là cây bút.

Cái này mới là cây bút.
が dùng khi trả lời "cái nào là bút?".

Anh Tanaka thì đến rồi.

Anh Tanaka đến rồi.
は ngầm so với người chưa đến; が chỉ báo tin.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 誰は来ましたか。 → ✓
    Từ để hỏi không bao giờ đi với は.
  • ✗ 私は日本語を好きです。 → ✓
    Đối tượng của 好き dùng が.
  • ✗ 私は作ったケーキです。 → ✓
    Chủ ngữ trong vế bổ nghĩa cho danh từ dùng が.
  • ✗ 私が学生です。 → ✓
    Tự giới thiệu bình thường dùng は; が ở đây nghe như "chính tôi mới là sinh viên".

Thêm một lỗi về đọc: đọc 私は thành watashi ha. Làm trợ từ thì phải đọc là wa.

Nhớ nhanh

  • は = chủ đề đã biết, dịch được là "thì"; dùng khi đối chiếu, phủ định. Trợ từ は đọc là wa.
  • が = tin mới, sự việc vừa thấy, "chính là…".
  • Từ để hỏi + が, câu trả lời cũng + が.
  • 好き, 上手, 分かる, できる, 欲しい, ある, いる: đối tượng đi với が.
  • Mệnh đề phụ dùng が, chủ đề cả câu dùng は.

Đọc tiếp: thể ます: cách chia và ví dụ. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.

Bài viết liên quan

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Năm cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: nối danh từ với 8 kiểu quan hệ, thay cho danh từ, danh từ hoá động từ, thay が trong mệnh đề và đuôi câu thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Cách đặt câu hỏi với か trong tiếng Nhật: câu hỏi có/không, bảng từ để hỏi, cách trả lời, các nghĩa khác của か (nào đó, hoặc, câu hỏi lồng) và câu hỏi thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách dùng けど, けれども và が để nói 'nhưng' trong tiếng Nhật: mức trang trọng, cách nối với từng loại từ, cách dùng mở lời, bỏ lửng và phân biệt với でも, しかし.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Cách dùng ~たいです để nói mong muốn trong tiếng Nhật: cách tạo, cách chia như tính từ い, trợ từ を/が, cách nói mong muốn của người khác, phân biệt với ほしい và みたい.

26 tháng 8, 20263 phút đọc
Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Cách dùng ~ことができる trong tiếng Nhật: công thức, bảng chia khẳng định, phủ định, quá khứ, nghĩa năng lực và hoàn cảnh, danh từ + ができる và so sánh với thể khả năng.

26 tháng 8, 20263 phút đọc