
Thể ます trong tiếng Nhật: cách chia 3 nhóm động từ và ví dụ
Nội dung bài viết
Thể ます là dạng lịch sự của động từ tiếng Nhật, dùng khi nói với người lạ, người lớn tuổi, đồng nghiệp, khách hàng. Công thức: thân động từ (dạng -i) + ます, ví dụ (nomu, uống) → (nomimasu). Thể ます có bốn dạng: ます (hiện tại, tương lai), ません (phủ định), ました (quá khứ), ませんでした (quá khứ phủ định). Ví dụ: (maiasa kōhī o nomimasu, "sáng nào tôi cũng uống cà phê").
Bốn dạng của thể ます
| Khẳng định | Phủ định | |
|---|---|---|
| Hiện tại, tương lai, thói quen | tabemasu: ăn, sẽ ăn | tabemasen: không ăn |
| Quá khứ | tabemashita: đã ăn | tabemasen deshita: đã không ăn |
Tiếng Nhật không có dạng tương lai riêng. (ashita ikimasu) là "mai tôi (sẽ) đi"; (mainichi ikimasu) là "ngày nào tôi cũng đi". Từ chỉ thời gian trong câu cho biết đó là tương lai hay thói quen.
Cách chia động từ sang thể ます
Động từ tiếng Nhật chia thành ba nhóm. Muốn chia đúng, trước hết phải biết động từ thuộc nhóm nào khi nhìn dạng từ điển (dạng tra trong từ điển, luôn kết thúc bằng âm hàng u).
Nhóm 1: đổi âm cuối sang hàng i rồi thêm ます
| Âm cuối | Đổi thành | Ví dụ | Thể ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| う (u) | い (i) | kaimasu | mua | |
| く (ku) | き (ki) | kakimasu | viết | |
| ぐ (gu) | ぎ (gi) | oyogimasu | bơi | |
| す (su) | し (shi) | hanashimasu | nói chuyện | |
| つ (tsu) | ち (chi) | machimasu | đợi | |
| ぬ (nu) | に (ni) | shinimasu | chết | |
| ぶ (bu) | び (bi) | asobimasu | chơi | |
| む (mu) | み (mi) | nomimasu | uống | |
| る (ru) | り (ri) | kaerimasu | về |
Nhóm 2: bỏ る, thêm ます
Động từ nhóm 2 kết thúc bằng る, và âm ngay trước る thuộc hàng e hoặc i (-eru, -iru).
| Từ điển | Thể ます | Nghĩa |
|---|---|---|
| taberu | tabemasu | ăn |
| miru | mimasu | xem, nhìn |
| okiru | okimasu | thức dậy |
| neru | nemasu | ngủ |
| oshieru | oshiemasu | dạy, chỉ cho |
Bẫy: một số động từ trông như nhóm 2 (kết thúc bằng -eru, -iru) nhưng lại thuộc nhóm 1, nên る đổi thành り. Hay gặp nhất: → , → (hairimasu, vào), → (hashirimasu, chạy), → (shirimasu, biết), → (kirimasu, cắt). Các từ này phải học thuộc.
Nhóm 3: hai động từ bất quy tắc
| Từ điển | Thể ます | Nghĩa |
|---|---|---|
| suru | shimasu | làm |
| kuru | kimasu | đến |
Danh từ ghép với する cũng chia theo する: → (benkyō shimasu, học), → (denwa shimasu, gọi điện).
Ví dụ với cả bốn dạng
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| mainichi nihongo o benkyō shimasu | Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật. | |
| osake wa nomimasen | Tôi không uống rượu. | |
| kinō, tomodachi ni aimashita | Hôm qua tôi đã gặp bạn. | |
| kesa wa nani mo tabemasen deshita | Sáng nay tôi không ăn gì cả. | |
| raishū, Ōsaka ni ikimasu | Tuần sau tôi sẽ đi Osaka. | |
| nanji ni okimashita ka | Bạn đã dậy lúc mấy giờ? |
Các mẫu câu ghép trực tiếp với thể ます
| Mẫu | Dùng để | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ~ましょう | Rủ cùng làm | Cùng về thôi. | |
| ~ませんか | Mời lịch sự | Đi xem phim với tôi không? | |
| ~ましょうか | Đề nghị giúp | Để tôi mở cửa sổ nhé? |
~ませんか có hình thức là câu hỏi phủ định nhưng nghĩa là lời mời. Nó nhẹ nhàng hơn ~ましょう vì để người nghe quyết định.
Thể ます khác thể thường thế nào
Mỗi dạng ます đều có một dạng thường tương ứng: ↔ , ↔ , ↔ . Nghĩa giống nhau, chỉ khác mức lịch sự. Bạn bè, người nhà nói với nhau bằng thể thường; nói với người lạ hoặc cấp trên thì dùng ます. Bảng đối chiếu đầy đủ nằm ở bài thể thường và thể lịch sự.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 帰ます → ✓
帰る là nhóm 1 dù kết thúc bằng -eru, phải đổi る thành り. - ✗ 食べりました → ✓
食べる là nhóm 2: bỏ る rồi thêm ました. - ✗ 行きませんでしたでした → ✓
Quá khứ phủ định chỉ có một でした. - ✗ 来ります → ✓
来る bất quy tắc, thể ます là きます.
Một lỗi về cách dùng: nói ます với bạn thân cùng tuổi. Câu không sai, nhưng nghe xa cách.
Nhớ nhanh
- Bốn dạng: ます, ません, ました, ませんでした.
- Hiện tại và tương lai dùng chung một dạng.
- Nhóm 1: đổi âm cuối sang hàng i + ます. Nhóm 2: bỏ る + ます. Nhóm 3: します, 来ます.
- Coi chừng 帰る, 入る, 走る, 知る, 切る: nhóm 1 đội lốt nhóm 2.
- ましょう rủ, ませんか mời, ましょうか đề nghị giúp.
Đọc tiếp: trợ từ を, に, で. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




