Đang tải...
Từ vựng tiếng Hàn cấp TOPIK 4: môi trường công việc, tin tức phổ thông, diễn đạt tương đối trôi chảy nhiều chủ đề.
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 4 - Trung Cấp gồm 278 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 대두되다 | /daedudoeda/ | nổi lên (vấn đề) |
| 심화되다 | /simhwadoeda/ | trở nên trầm trọng hơn |
| 줄거리 | /julgeori/ | cốt truyện |
| 습득 | /seupdeuk/ | sự tiếp thu, lĩnh hội |
| 수당 | /sudang/ | phụ cấp |
| 부각되다 | /bugakdoeda/ | nổi bật lên |
| 폐기물 | /pyegimul/ | chất thải |
| 독창적 | /dokchangjeok/ | độc đáo, sáng tạo riêng |
| 증명서 | /jeungmyeongseo/ | giấy chứng nhận |
| 각인되다 | /gagindoeda/ | khắc sâu vào (trí nhớ) |
| 노사 | /nosa/ | giới chủ và người lao động |
| 인프라 | /inpeura/ | hạ tầng |
| 관세 | /gwanse/ | thuế quan |
| 미숙하다 | /misukhada/ | non nớt, chưa thạo |
| 불가피하다 | /bulgapihada/ | không thể tránh khỏi |
| 동향 | /donghyang/ | xu hướng, động thái |
| 여운 | /yeoun/ | dư âm |
| 거주지 | /geojuji/ | nơi cư trú |
| 산출하다 | /sanchulhada/ | tính ra, cho ra kết quả |
| 환율 | /hwannyul/ | tỷ giá |
| 고찰하다 | /gochalhada/ | khảo cứu, xem xét |
| 방대하다 | /bangdaehada/ | đồ sộ, khổng lồ |
| 모색하다 | /mosaekhada/ | tìm kiếm (giải pháp) |
| 비정규직 | /bijeonggyujik/ | lao động hợp đồng, phi chính thức |
| 직결되다 | /jikgyeoldoeda/ | liên quan trực tiếp |
| 납부 | /nabu/ | sự nộp (tiền, thuế) |
| 표출하다 | /pyochulhada/ | bộc lộ ra ngoài |
| 여건 | /yeogeon/ | điều kiện, hoàn cảnh |
| 등장인물 | /deungjanginmul/ | nhân vật |
| 항소 | /hangso/ | kháng cáo |
| 선도하다 | /seondohada/ | dẫn đầu |
| 미세먼지 | /misemeonji/ | bụi mịn |
| 내포하다 | /naepohada/ | hàm chứa |
| 구조대 | /gujodae/ | đội cứu hộ |
| 도출하다 | /dochulhada/ | rút ra (kết luận) |
| 연체 | /yeonche/ | sự chậm trễ thanh toán |
| 정규직 | /jeonggyujik/ | nhân viên chính thức |
| 가뭄 | /gamum/ | hạn hán |
| 관용 | /gwanyong/ | sự khoan dung |
| 감축하다 | /gamchukhada/ | cắt giảm |
| 현저하다 | /hyeonjeohada/ | rõ rệt, đáng kể |
| 오차 | /ocha/ | sai số |
| 적성 | /jeokseong/ | năng khiếu, sở trường |
| 산불 | /sanbul/ | cháy rừng |
| 감명 | /gammyeong/ | sự cảm kích sâu sắc |
| 고갈 | /gogal/ | sự cạn kiệt |
| 상권 | /sanggwon/ | khu vực thương mại |
| 저해하다 | /jeohaehada/ | cản trở |
| 매료되다 | /maeryodoeda/ | bị mê hoặc |
| 고취하다 | /gochwihada/ | cổ vũ, khơi dậy |
| 관공서 | /gwangongseo/ | cơ quan công quyền |
| 유상 | /yusang/ | có thu phí |
| 터득하다 | /teodeukhada/ | nắm được bí quyết |
| 소음공해 | /soeumgonghae/ | ô nhiễm tiếng ồn |
| 미흡하다 | /miheuphada/ | chưa đạt, còn thiếu sót |
| 각광받다 | /gakgwangbatda/ | được chú ý, lên ngôi |
| 표현력 | /pyohyeonnyeok/ | khả năng biểu đạt |
| 녹지 | /nokji/ | không gian xanh |
| 계발하다 | /gyebalhada/ | khai mở, phát triển (năng lực) |
| 약관 | /yakgwan/ | điều khoản sử dụng |
| 성금 | /seonggeum/ | tiền quyên góp |
| 함축하다 | /hamchukhada/ | hàm súc, cô đọng |
| 임대료 | /imdaeryo/ | tiền thuê mặt bằng |
| 타결되다 | /tagyeoldoeda/ | đạt được thoả thuận |
| 학벌 | /hakbeol/ | bằng cấp, xuất thân trường lớp |
| 사교육 | /sagyoyuk/ | giáo dục tư, học thêm |
| 이재민 | /ijaemin/ | người bị nạn (thiên tai) |
| 온실가스 | /onsilgaseu/ | khí nhà kính |
| 결렬되다 | /gyeollyeoldoeda/ | đổ vỡ (đàm phán) |
| 과태료 | /gwataeryo/ | phạt hành chính |
| 복리후생 | /bollihusaeng/ | phúc lợi cho nhân viên |
| 객관성 | /gaekgwanseong/ | tính khách quan |
| 숙달 | /sukdal/ | sự thành thục |
| 산업재해 | /saneopjaehae/ | tai nạn lao động |
| 공실 | /gongsil/ | mặt bằng trống |
| 교통난 | /gyotongnan/ | nạn ùn tắc giao thông |
| 한파 | /hanpa/ | đợt rét đậm |
| 이색적 | /isaekjeok/ | khác lạ, độc đáo |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 278 trong tổng số 278 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Hàn.