Đang tải video...
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
2 phút Vs. 2 Giờ Vs. Bánh Cookie 2 Ngày - Tasty
Toàn bộ 342 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 342
- Tốc độ nói
- 165 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 165 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 592 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 342 câu thoại, tổng 2.457 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Your grandma might have one.”
→ Bà của bạn có thể có một cái.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“being dispersed throughout the dough.”
→ được phân tán khắp khối bột.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Making cookies is not the easiest thing in the world,”
→ Làm bánh không phải là điều dễ dàng nhất trên thế giới,
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“and this has chilled pretty nicely.”
→ và điều này đã nguội đi khá tốt.
be going to — dự định40 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna peel this off.”
→ Tôi sẽ bóc cái này ra.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“want to add in light brown sugar”
→ muốn thêm đường nâu nhạt vào
16 từ đáng học trong 2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cookie | /ˈkʊki/ | danh từ | bánh quy | 32 |
| chip | /tʃɪp/ | mảnh vỡ | 19 | |
| brown | /braʊn/ | tính từ | màu nâu | 13 |
| toffee | /ˈtɑːfi/ | danh từ | kẹo bơ cứng | 11 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 10 |
| vanilla | /vəˈnɪlə/ | danh từ | vani | 7 |
| recipe | /ˈresəpi/ | danh từ | công thức nấu ăn | 6 |
| chewy | /ˈtʃuːi/ | tính từ | dai | 5 |
| dough | /doʊ/ | danh từ | bột nhào | 5 |
| golden | /ˈɡoʊldən/ | vàng | 5 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| been | đã | 4 | ||
| parchment | /ˈpɑːrtʃmənt/ | danh từ | giấy da | 4 |
| tray | /treɪ/ | danh từ | cái khay | 4 |
| bake | /ˈbeɪkɪŋ/ | nướng | 4 | |
| fridge | /frɪdʒ/ | danh từ | tủ lạnh | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.