Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

A Day on the Farm (HSK1/2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Kể một ngày ở nông trại bằng tiếng Trung mức HSK1-2.

Toàn bộ 106 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
106
Tốc độ nói
109 từ/phút
Từ thông dụng
69%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 195 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 106 câu thoại, tổng 498 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Tương phản4 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是现在我前面这辆车,”

→ Nhưng chiếc xe trước mặt mình bây giờ

Nêu nguyên nhân2 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以我不可以超车。”

→ nên mình không được vượt.

Muốn làm gì7 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“我要和我的朋友,”

→ Mình sẽ đi nông trại cùng với bạn mình

Có thể, biết làm3 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“现在我要跟花生玩儿一会儿。”

→ Bây giờ mình sẽ chơi với bé Đậu Phộng một lát.

Phủ định4 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“我不知道它为什么开得这么慢。”

→ mình không hiểu sao nó lại chạy chậm thế.

Hoàn thành, thay đổi27 lần

Công thức: động từ + 了

“下了很多雨。”

→ Mưa rất nhiều.

16 từ đáng học trong A Day on the Farm (HSK1/2)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
花生/huāshēng/danh từlạc8
农场danh từnông trại6
西红柿/xīhóngshì/danh từcà chua6
秋天/qiūtiān/danh từmùa thu5
脚/jiǎo/danh từchân5
茄子/qiézi/danh từcà tím5
花儿danh từbông hoa4
西葫芦danh từbí ngòi4
安娜/ānnà/danh từAnna4
摘/zhāi/động từhái4
安全带danh từdây an toàn3
天气/tiānqì/danh từthời tiết3
浪漫/làngmàn/tính từlãng mạn3
开/kāi/động từmở3
夏天/xiàtiān/danh từmùa hè3
帐篷danh từcái lều2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.