Đang tải video...
[Annual salary of 3 million] McKinsey McKinsey Consultant (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Ricky đã làm cố vấn quản lý rồi, sao lại vào Đại học Northwestern học MBA Kellogg
Toàn bộ 642 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 642
- Tốc độ nói
- 262 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 262 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 822 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 642 câu thoại, tổng 3.793 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân35 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為我...”
→ Bởi vì tôi...
So sánh hơn29 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“肯定比較成熟”
→ Chắc chắn là trưởng thành hơn
Đã từng14 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你當時也考慮過”
→ Lúc đó anh cũng đã cân nhắc
Tương phản9 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我還是國手”
→ Nhưng tôi vẫn là tuyển thủ quốc gia
Câu điều kiện8 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我沒有去讀”
→ Nếu tôi không đi học
Có thể, biết làm104 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能非常有趣”
→ Có thể rất thú vị
16 từ đáng học trong [Annual salary of 3 million] McKinsey McKinsey Consultant (Part 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 讀 | /dú/ | động từ | đọc | 21 |
| 兩年 | /liǎngnián/ | số từ | hai năm | 16 |
| 相對 | /xiāngduì/ | trạng từ | tương đối | 13 |
| 相對來說 | /xiāngduìláishuō/ | cụm từ | nói tương đối | 12 |
| 香港 | /xiānggǎng/ | danh từ | Hồng Kông | 12 |
| 大學 | /dàxué/ | danh từ | đại học | 11 |
| 那時 | /nàshí/ | đại từ | khi ấy | 10 |
| 念 | /niàn/ | động từ | đọc, nhớ | 10 |
| 一開 | /yìkāi/ | số từ | vừa mở | 7 |
| 課 | /kè/ | danh từ | tiết học | 7 |
| 付 | /fù/ | động từ | trả | 7 |
| 方面 | /fāngmiàn/ | danh từ | phương diện | 7 |
| 一集 | /yìjí/ | số từ | một tập | 7 |
| 排球 | /páiqiú/ | danh từ | bóng chuyền | 6 |
| 同學 | /tóngxué/ | danh từ | bạn học | 6 |
| 運動 | /yùndòng/ | động từ | vận động | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.