Đang tải video...
Beginner Korean Short Story: A Rainy Day - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Truyện A1-A2 kể một ngày mưa cả ngày, tắc đường và đi làm về muộn.
Toàn bộ 73 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 73
- Tốc độ nói
- 121 từ/phút
- Từ thông dụng
- 45%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 121 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 45% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 126 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 73 câu thoại, tổng 536 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“내일은 날씨가 맑았으면 좋겠어요.”
→ Mong sao ngày mai trời quang đãng.
Có thể / không thể2 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“천둥 소리가 이렇게 큰데 잠을 잘 수 있을까요?”
→ Tiếng sấm to thế này thì liệu có ngủ được không nhỉ?
Tương phản5 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“집까지 걸어가는 동안 민서는 우산을 썼지만”
→ Suốt lúc đi bộ về nhà, Minseo có che ô
Ý định, phỏng đoán3 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“"이만 퇴근하겠습니다."”
→ "Tôi xin phép về trước ạ."
Nêu lý do3 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“길이 막힐 것 같아서 퇴근할 때는 지하철을 탔어요.”
→ Sợ đường sẽ tắc nên lúc tan làm tôi đi tàu điện ngầm.
Đang làm gì2 lần
Công thức: -고 있다
“인사하고 밖으로 나왔는데 아직도 비가 오고 있었어요.”
→ Tôi chào rồi bước ra ngoài, vậy mà trời vẫn còn mưa.
16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: A Rainy Day
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 51 |
| 민 | /'mi'nieyo./ | danh từ | Min (tên người) | 31 |
| 비가 | /biga/ | mưa | 17 | |
| 천둥 | danh từ | sấm | 13 | |
| 지하철 | /jihacheoreul/ | danh từ | tàu điện ngầm | 11 |
| 도 | /do/ | cũng | 11 | |
| 뻔 | danh từ | suýt nữa (thì) | 9 | |
| 가 | /ga/ | đi | 8 | |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 8 | |
| 길이 | /giri/ | con đường, chiều dài | 7 | |
| 내 | /nae/ | của tôi | 5 | |
| 출근 | /chulgeunieyo./ | danh từ | việc đi làm | 4 |
| 탔어요 | /tasseoyo./ | đã lên (xe) | 4 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 4 | |
| 퇴근 | /toegeunieyo./ | danh từ | việc tan làm | 4 |
| 집까지 | /jipkkaji/ | về tận nhà | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.