Đang tải video...
Camping in the heavy snow in Hokkaido | Dolby Vision - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cắm trại trong tuyết dày ở Hokkaido | Dolby Vision
Toàn bộ 367 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 367
- Tốc độ nói
- 170 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 713 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 367 câu thoại, tổng 2.067 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân21 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以住在這裡”
→ Nên tôi ở đây
Câu chữ 把12 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把“們”去掉”
→ Bỏ chữ "chúng" đi
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“箱子什麼的先搬過去”
→ Thùng đồ và những thứ khác qua trước
So sánh hơn7 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“我比較擔心這個”
→ Tôi lo lắng về cái này hơn
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“主要是想體驗低溫”
→ Chủ yếu là muốn trải nghiệm nhiệt độ thấp
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然這次也不做飯”
→ Mặc dù lần này cũng không nấu ăn
16 từ đáng học trong Camping in the heavy snow in Hokkaido | Dolby Vision
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 露營 | /lùyíng/ | động từ | cắm trại | 27 |
| 帳篷 | /zhàngpéng/ | danh từ | lều | 15 |
| 小狗 | /xiǎogǒu/ | danh từ | chó con | 12 |
| 北海道 | /běihǎidào/ | danh từ | Hokkaido | 7 |
| 營地 | /yíngdì/ | danh từ | khu cắm trại | 5 |
| 田 | /tián/ | danh từ | ruộng | 5 |
| 測 | /cè/ | động từ | đo | 4 |
| 場 | /chǎng/ | số từ | sân, buổi | 4 |
| 裝備 | /zhuāngbèi/ | danh từ | trang bị | 4 |
| 值 | /zhí/ | danh từ | đáng giá | 4 |
| 誒 | /ēi/ | thán từ | ê | 4 |
| 挑戰 | /tiāozhàn/ | động từ | thử thách | 4 |
| 螃 | /páng/ | danh từ | cua | 3 |
| 鳥叫 | /niǎojiào/ | động từ | tiếng chim hót | 3 |
| 低溫 | /dīwēn/ | danh từ | nhiệt độ thấp | 3 |
| 落山 | /luòshān/ | danh từ | lặn núi | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Why You Rarely See Homelessness in China
- Don't buy yeast powder. I'll teach you how to make it at home.
- A fried chicken restaurant was scolded by Malay netizens for playing the racial card!
- Learn Chinese with Comics: Father and Son
- The Three Subjects I Liked Most in School
- Cantonese Snack Longjiang Trotter Rice
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.