Đang tải video...
Does Coffee make you Fat and Anxious? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cà Phê có làm bạn Béo và Lo Âu không?
Toàn bộ 178 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 178
- Tốc độ nói
- 154 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 709 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 178 câu thoại, tổng 2.563 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“stress hormone cortisol and cortisol has been found to increase appetite.”
→ hormone căng thẳng cortisol và cortisol được phát hiện làm tăng cảm giác thèm ăn.
Hiện tại hoàn thành14 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“And It has been found that increased anxiety increases people's appetite”
→ Và người ta thấy rằng sự lo lắng gia tăng làm tăng sự thèm ăn của con người
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Other than the adenosine receptors, caffeine also causes physical changes to”
→ Ngoài các thụ thể adenosine, caffeine cũng gây ra những thay đổi về thể chất đối với
Mệnh đề quan hệ10 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Several papers describe a phenomenon called €œcaffeinism€ which is essentially chronic”
→ Một số bài báo mô tả một hiện tượng được gọi là chủ nghĩa caffein về cơ bản là mãn tính
Quá khứ tiếp diễn7 lần
Công thức: was/were + V-ing
“This made sense to me. When I was drinking coffee,”
→ Điều này cũng hợp lý đối với tôi. Khi tôi uống cà phê,
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“everyone metabolizes caffeine differently, and there are tons of other compounds in”
→ mọi người phản ứng với cafein theo cách khác nhau, và có hàng tá những chất khác trong
16 từ đáng học trong Does Coffee make you Fat and Anxious?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| caffeine | /kæˈfiːn/ | danh từ | caffeine | 61 |
| people | mọi người | 25 | ||
| adenosine | /əˈdenəˌsiːn/ | danh từ | adenosine | 23 |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo lắng | 22 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 17 | |
| research | /riˈsɜːrtʃ/ | động từ | nghiên cứu | 11 |
| appetite | /ˈæpəˌtaɪt/ | thèm ăn | 8 | |
| been | đã | 7 | ||
| anxious | /ˈæŋkʃəs/ | tính từ | lo lắng | 7 |
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| gaba | /ˈɡɑːbə/ | danh từ | GABA | 6 |
| cortisol | /ˈkɔːrtɪˌsɔːl/ | danh từ | cortisol | 6 |
| clench | /klentʃ/ | danh từ | nghiến siết | 5 |
| sensitive | /ˈsensətɪv/ | tính từ | nhạy cảm | 5 |
| anti | /ˈænˌtiː/ | tính từ | chống lại | 5 |
| mood | /muːd/ | danh từ | tâm trạng | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- THRIFT FLIP // reformation inspired dresses and skirts
- 10 Small Changes That Will Improve Your Life
- How to Get Ahead of 99% of People (Starting Today)
- Fed by a Priest in Rural Serbia (solo female traveller) [Ep. 7]
- Why people believe they can’t draw - and how to prove they can - Graham Shaw - TEDxHull
- Uncle Roger Review CRAZY OFFICE COOKING (Ms Yeah)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.