Đang tải video...
Episode 89: We Are Back! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
茶歇中文播客会在今年的九月正式回来!在这一集节目里,Nathan给大家介绍茶歇中文未来的三个小目标。 TeaTime Chinese podcast will be back officially this September! In this episode, Nathan talks about 3 little objectives moving forward. // LINKS //
Toàn bộ 133 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 133
- Tốc độ nói
- 116 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 116 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 319 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 133 câu thoại, tổng 1.208 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng12 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“以前,我在法国实习过六个月。”
→ Trước đây, mình đã thực tập ở Pháp sáu tháng.
Câu điều kiện7 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你是我,你会做什么?”
→ nếu bạn là mình, bạn sẽ làm gì?
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我把它叫作 TeaTalk。”
→ Mình gọi nó là TeaTalk.
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“发现大家也都喜欢,所以我们会继续做。”
→ thấy mọi người cũng đều thích, nên bọn mình sẽ tiếp tục làm.
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“如果我答应做什么事情,但是没做,你就要告诉我。”
→ Nếu mình đã hứa làm việc gì mà không làm, bạn phải nhắc mình.
Có thể, biết làm39 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“欢迎你来茶话会。”
→ Hoan nghênh bạn đến với tiệc trà.
16 từ đáng học trong Episode 89: We Are Back!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 节目 | /jiémù/ | danh từ | chương trình | 16 |
| 新闻 | /xīnwén/ | danh từ | tin tức | 14 |
| 茶话会 | /cháhuàhuì/ | danh từ | tiệc trà, buổi trò chuyện | 8 |
| 说话 | /shuōhuà/ | động từ | nói chuyện | 7 |
| 监督 | /jiāndū/ | động từ | giám sát | 6 |
| 历史 | /lìshǐ/ | danh từ | lịch sử | 6 |
| 实习 | /shíxí/ | động từ | thực tập | 5 |
| 听众 | /tīngzhòng/ | danh từ | thính giả | 5 |
| 几个 | /jǐgè/ | số từ | mấy cái | 5 |
| 讲 | /jiǎng/ | động từ | giảng, nói | 5 |
| 一集 | /yìjí/ | số từ | một tập | 5 |
| 法国 | /fǎguó/ | danh từ | nước Pháp | 4 |
| 发生 | /fāshēng/ | động từ | xảy ra | 4 |
| 写 | /xiě/ | động từ | viết | 4 |
| 大学 | /dàxué/ | danh từ | đại học | 4 |
| 题 | danh từ | câu hỏi, đề | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.