Đang tải video...
Family Members in Korean - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
#korean #comprehensible #input Korean Comprehensible Input for Beginners: Family Members Korean Language Learning
Toàn bộ 46 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 46
- Tốc độ nói
- 95 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 95 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 58 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 46 câu thoại, tổng 163 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Phủ định2 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“바깥 사돈 안 사돈 사돈”
→ Ông thông gia, bà thông gia, thông gia
Thể lịch sự thông thường16 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“머리가 짧아요”
→ tóc ngắn hơn
9 từ đáng học trong Family Members in Korean
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 사돈 | /sadon/ | danh từ | thông gia | 6 |
| 차이 | /chaireul/ | danh từ | sự khác biệt | 5 |
| 딸 | /ttal/ | danh từ | con gái | 3 |
| 아내 | /anae/ | danh từ | vợ | 2 |
| 손자 | /sonja/ | danh từ | cháu trai | 2 |
| 손녀 | /sonnyeo/ | danh từ | cháu gái | 2 |
| 손주 | /sonju/ | danh từ | cháu (nội, ngoại) | 2 |
| 바깥 | /bakkat/ | danh từ | bên ngoài | 2 |
| 남편 | /nampyeon/ | danh từ | chồng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.