Đang tải video...
How to Keep a Language Exchange Going - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
#Japanese #punishment #learnJapanese #Japaneselessons ↓The Best Way to Learn Japanese from a Native Speaker ネイティブから言語を学ぶ最も良い方法.ft KemushiChan ロレッタ
Toàn bộ 132 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 132
- Tốc độ nói
- 341 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 341 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 372 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 132 câu thoại, tổng 1.264 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện13 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“ゲームで例えるなら”
→ Ví như trò chơi
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“言語をあまり話せなくてもトランプを使えば遊んで仲良くなれます”
→ Dù không nói được mấy thì chỉ cần bộ bài tây là chơi với nhau và thân nhau được
Nên làm gì3 lần
Công thức: ~ほうがいい
“最初は楽しむっていうことがメインの方がいいと思います”
→ lúc đầu nên lấy chuyện vui làm chính thì hơn
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“また後でオンラインだからできるものも紹介したいと思うので”
→ Lần sau tôi cũng muốn giới thiệu những thứ chỉ online mới làm được
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“僕もそういう経験をしながら”
→ Tôi cũng vừa trải qua những chuyện như thế
Đang làm gì14 lần
Công thức: ~ている
“僕が昔台湾で留学していた時は”
→ Hồi tôi du học ở Đài Loan
16 từ đáng học trong How to Keep a Language Exchange Going
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 46 |
| な | /na/ | (nhấn) | 32 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 31 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 16 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 13 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 12 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 10 |
| お互い | /otagai/ | danh từ | lẫn nhau | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 6 | |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 5 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| 仲良く | /nakayoku/ | trạng từ | thân thiết | 5 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 4 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 4 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.