Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I made an edible barbell | Sheep Cuisine - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Tôi đã làm ra một quả tạ có thể ăn được!

Toàn bộ 294 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
294
Tốc độ nói
229 từ/phút
Từ thông dụng
56%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 229 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 588 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 294 câu thoại, tổng 1.041 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân6 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以之後的步驟”

→ Vì vậy các bước sau

So sánh hơn4 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“方法總比問題多”

→ Cách nhiều hơn vấn đề

Câu chữ 把3 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把厚厚的酥皮”

→ Cán lớp bơ dày

Đã từng3 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“紙卷太過柔軟”

→ Cuộn giấy quá mềm

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“雖然長得像麵包”

→ Tuy trông giống bánh mì

Có thể, biết làm20 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“但卻並不能吃”

→ Nhưng lại không thể ăn được

16 từ đáng học trong I made an edible barbell | Sheep Cuisine

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
槓鈴/gànglíng/danh từtạ đòn9
巧克力/qiǎokèlì/danh từsô cô la9
管子/guǎnzǐ/danh từcái ống4
黃油/huángyóu/danh từbơ4
杆/gān/số từcây, cần4
順利/shùnlì/tính từthuận lợi4
斷/duàn/động từđứt4
鈴/líng/danh từchuông3
哎喲/āiyō/thán từái chà3
空心/kōngxīn/danh từrỗng ruột3
成品/chéngpǐn/danh từthành phẩm3
厚度/hòudù/danh từđộ dày3
揉/róu/động từnhào3
擀/gǎn/động từcán bột3
頌/sòng/động từtụng3
餅乾/bǐngqián/danh từbánh quy3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.