Đang tải video...
Japanese Not Found in Textbooks, vol. 15 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
00:00 もくじ 00:11 ついていけない 01:54 コピペ
Toàn bộ 68 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 68
- Tốc độ nói
- 154 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 222 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 68 câu thoại, tổng 673 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Xin phép2 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“触ってもいいよ。 はい!可愛いでしょ。うん、可愛いね”
→ Sờ cũng được đấy. Đây! Dễ thương đúng không. Ừ, dễ thương.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“ということができます”
→ thì cũng nói được là ついていけない.
Như là, sao cho4 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“なんで分かったの? ゆかちゃんが考えてることは全部手に取るようにわかるよ。”
→ Sao cậu biết? Yuka nghĩ gì tớ đều biết rõ mồn một.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“え、本日はお日柄もよくえ素晴らしい天候 にも恵まれたので気分を一転させようと”
→ "Hôm nay ngày lành tháng tốt, lại được trời ban cho tiết trời tuyệt diệu, nên tôi
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“やっぱり言えない ほら!なもじもじするな”
→ Vẫn không nói nổi. Đấy! Đừng có もじもじ nữa.
Thì quá khứ3 lần
Công thức: ~た / ~ました
“不合格の人はどこですか? いました。”
→ Người trượt ở đâu? Có rồi.
16 từ đáng học trong Japanese Not Found in Textbooks, vol. 15
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 13 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| しょ | /sho/ | danh từ | đầu tiên | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 8 |
| ゆ | /yu/ | danh từ | nước nóng | 5 |
| 拍手 | /hakushu/ | danh từ | tiếng vỗ tay | 5 |
| いたい | /itai/ | tính từ | đau | 4 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 3 |
| そうだ | /sōda/ | trạng từ | đúng vậy | 3 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 3 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 3 |
| コピペ | /kopipe/ | danh từ | sao chép dán, copy-paste | 3 |
| もじもじ | /mojimoji/ | trạng từ | ngập ngừng, bẽn lẽn không yên | 3 |
| コップ | /koppu/ | danh từ | cái cốc | 3 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N4-5 Listening: Health, Drinks, Music
- New Japanese Podcast! | Episode 1| Japanese Podcast (Layla from Bite size Japanese)
- I played an improvisational song game where you have to add lyrics on the spot and a divine song was born, lol
- Things to be careful of when living in Japan
- Packraft tour in Yufu City, Oita Prefecture! - [Boiling Oita]
- Why Are Asians So Skinny?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.