Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

JLPT N2 Grammar: きっかけ - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中! The textbook of Sambon Juku "Casual Nihongo" on sale! https://www.bonjinsha.com/goods/detai...

Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
51
Tốc độ nói
148 từ/phút
Từ thông dụng
69%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 118 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 51 câu thoại, tổng 321 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu lý do4 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“なので、この文の意味は”

→ Vậy nên nghĩa của câu này là:

Lời đề nghị lịch sự3 lần

Công thức: ~てください

“名詞の形にしてください。”

→ để biến nó thành dạng danh từ.

Như là, sao cho2 lần

Công thức: ~ように / ~ような

“のように言ってください。”

→ thì đúng hơn.

Thì quá khứ10 lần

Công thức: ~た / ~ました

“フランスに興味を持ちました。”

→ nên đâm ra quan tâm đến nước Pháp.

Phủ định4 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“こういう言い方もしません。”

→ Cũng không nói theo kiểu này.

Thể lịch sự15 lần

Công thức: ~です / ~ます

“ということです。”

→ ý là như vậy.

16 từ đáng học trong JLPT N2 Grammar: きっかけ

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
まし/mashi/đỡ hơn11
す/shi/danh từ(đệm)10
な/na/(nhấn)9
した/shita/động từđã, phía dưới7
しま/shima/danh từđảo, sọc6
使い/tsukai/danh từsự dùng5
使/shi/danh từsứ giả, dùng4
落/落/danh từrơi3
単純/tanjun/danh từđơn thuần3
わっ/wammitai/thán từoà3
カップ/kappu/danh từcốc3
さい/sai/danh từtuổi3
持ち/mochi/danh từsự cầm giữ, độ bền2
てい/tei/danh từthể diện, đình2
わ/wa/nhỉ2
タバコ/tabako/danh từthuốc lá2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.