Đang tải video...
JLPT N5 Japanese Listening: Daily Topics - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Akiko kể lại những việc xảy ra trong tuần bằng tiếng Nhật chậm, mức N5.
Toàn bộ 56 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 56
- Tốc độ nói
- 173 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 173 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 185 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 56 câu thoại, tổng 592 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“出張で ヨーロッパに来ていました。”
→ đi công tác sang châu Âu.
Thì quá khứ33 lần
Công thức: ~た / ~ました
“。 美術館に行きました。たくさん話しました”
→ Bọn mình đi bảo tàng mỹ thuật. Bọn mình nói chuyện rất nhiều.
Thể lịch sự27 lần
Công thức: ~です / ~ます
“今週 私が何をしたのかについて話します。”
→ Mình sẽ kể tuần này mình đã làm gì.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Japanese Listening: Daily Topics
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 51 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 28 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 13 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 8 |
| 作り | /tsukuri/ | danh từ | cách làm | 7 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| 走り | /hashiri/ | động từ | chạy | 6 |
| クリスマス | /kurisumasu/ | danh từ | Giáng sinh | 5 |
| 冊 | /satsu/ | danh từ | quyển | 5 |
| オランダ | /oranda/ | danh từ | Hà Lan | 5 |
| クリスマスカード | danh từ | thiệp Giáng sinh | 4 | |
| 焼きそば | /yakisoba/ | danh từ | mì xào | 4 |
| 金曜日 | /kin'yōbi/ | danh từ | thứ sáu | 4 |
| プレゼント | /purezento/ | danh từ | món quà | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N5 Listening: Wedding Party, Curry & Swimming
- JLPT N5 Listening: Japan News 12
- Unboxing a Package from America
- Two Graduation Songs That Bring Back Memories
- What Is Culture Day in Japan?
- Perfect your business Japanese: Things to note and examples of self-introductions when foreign employees join the company
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.