Đang tải video...
Korean Idioms: Eobujiri (어부지리) - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Welcome to today’s Advanced Korean lesson. Today, we are going to learn a very famous and useful 4-character idiom (사자성어): 어부지리 (Eobujiri). Through the fun traditional story of a fighting bird and clam, and real-life examples—like a puppy stealing pizza or winning a race because others fell —you will naturally understand what this idiom means and how native speakers use it in daily life. This vide
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 118 từ/phút
- Từ thông dụng
- 44%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 118 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 44% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 190 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 51 câu thoại, tổng 409 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“새가 말해요. "이거 안 놔? 오늘 비 안 오면 넌 말라 죽어!"”
→ Con chim nói: "Không thả ra à? Hôm nay không mưa là mày khô queo mà chết đấy!"
Đang làm gì2 lần
Công thức: -고 있다
“형과 누나가 피자를 두고 싸우고 있어요.”
→ Anh trai và chị gái đang giành nhau miếng pizza.
Phủ định4 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“'굶다' 굶다는 밥을 먹지 않는 거예요.”
→ '굶다' — 굶다 là không ăn cơm.
Thì quá khứ2 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“강아지가 어부지리로 피자를 얻었어요.”
→ Con cún đã "ngư ông đắc lợi" mà có được miếng pizza.
Thể lịch sự thông thường23 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“'리'는 이익이라는 뜻이에요.”
→ '리' nghĩa là cái lợi.
16 từ đáng học trong Korean Idioms: Eobujiri (어부지리)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 17 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 10 |
| 어부지리 | /eobujiriraneun/ | danh từ | ngư ông đắc lợi | 9 |
| 라는 | /raneun/ | gọi là | 8 | |
| 어부 | /'eobu'yeyo./ | danh từ | người đánh cá, ngư ông | 8 |
| 싸우 | /ssaudagado,/ | động từ | đánh nhau, cãi nhau | 7 |
| 조개 | /jogaega/ | danh từ | con trai, con sò | 6 |
| 분필 | /bunpil/ | danh từ | viên phấn | 6 |
| 고집 | /gojip,/ | danh từ | sự cố chấp, tính bướng | 6 |
| 뜻이에요 | /tteusieyo?/ | có nghĩa là | 5 | |
| 이익 | /iigiraneun/ | danh từ | lợi ích, cái lợi | 5 |
| 뭐예요 | /mwoyeyo?/ | là cái gì | 4 | |
| 등 | /deungi/ | danh từ | v.v. | 4 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 3 |
| 냉큼 | /naengkeum/ | trạng từ | nhanh chóng, lập tức | 3 |
| 승자 | /seungjailkkayo?/ | danh từ | người chiến thắng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.