Đang tải video...
Korean Story: Guess Who I Am - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean through Comprehensible Input Stories. 📖 This short story is written for Absolute BEGINNER who has just started learning Korean.📘 ⬇️ Script PDF
Toàn bộ 64 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 64
- Tốc độ nói
- 56 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 56 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 35 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 64 câu thoại, tổng 245 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản12 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“하지만 고향은 서울이 아니에요.”
→ Nhưng quê không phải Seoul.
Thể lịch sự thông thường36 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“한국 사람이에요?”
→ Bạn là người Hàn Quốc à?
14 từ đáng học trong Korean Story: Guess Who I Am
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 제 | /je/ | của tôi | 16 | |
| 고향 | /gohyangin/ | danh từ | quê nhà | 13 |
| 하지 | /haji/ | nghe này | 12 | |
| 별명 | /byeolmyeongeun/ | danh từ | biệt danh | 6 |
| 가 | /ga/ | đi | 6 | |
| 까요 | /kkayo./ | bóc, gọt | 6 | |
| 운동 | /undongeul/ | danh từ | vận động, thể thao | 4 |
| 패션 | danh từ | thời trang | 3 | |
| 다람쥐 | danh từ | con sóc | 3 | |
| 디자이너 | /dijaineo/ | danh từ | nhà thiết kế | 3 |
| 광주 | /gwangjue/ | danh từ | thành phố Gwangju | 3 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 3 | |
| 일본 | /ilbone/ | danh từ | Nhật Bản | 3 |
| 운동선수 | /undongseonsu,/ | danh từ | vận động viên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.