Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Learn the Japanese conversation backchannels: sashisuseso - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Bây giờ bạn đã giỏi đàm thoại tiếng Nhật!: AIZUCHI "さ し す せ そ"

Toàn bộ 111 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
111
Tốc độ nói
219 từ/phút
Từ thông dụng
64%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 219 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 222 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 111 câu thoại, tổng 644 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện10 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“この5つを覚えておいたら”

→ Nếu nhỡ được 5 cách nói này

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“Aは教科書の会話みたいですね。”

→ A nghe giống như một cuộc trò chuyện trong sách giáo khoa đúng không

Lời đề nghị lịch sự4 lần

Công thức: ~てください

“ぜひこちらもチェックしてくださいね。”

→ Nhất định hãy xem thử nhé

Đang làm gì3 lần

Công thức: ~ている

“このビデオを、見ている人は”

→ Các bạn đang xem video này

Phủ định5 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“知らなかった…。”

→ tớ không biết luôn ấy

Thì quá khứ5 lần

Công thức: ~た / ~ました

“を勉強しました。”

→ bắt đầu bằng さしすせそ

16 từ đáng học trong Learn the Japanese conversation backchannels: sashisuseso

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)38
した/shita/động từđã, phía dưới10
たら/tara/nếu như, cá tuyết9
がい/gai/danh từgiá trị, hại8
すてき/suteki/tính từtuyệt8
そっ/sokka/đại từkhẽ, lén7
な/na/(nhấn)6
言/gen/danh từlời5
センス/sensu/danh từgu5
さすが/sasuga/trạng từquả không hổ5
しま/shima/danh từđảo, sọc5
てい/tei/danh từthể diện, đình4
ひま/hima/danh từrảnh4
なり/nari/động từthành, dáng4
さい/sai/danh từtuổi4
み/mi/động từvẻ, tính chất4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.