Đang tải video...
My Trip to India | Exploring Kerala - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chuyến đi Ấn Độ của tôi | Khám phá Kerala
Toàn bộ 186 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 186
- Tốc độ nói
- 160 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 160 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 452 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 186 câu thoại, tổng 1.399 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“and I'm doing one of the coolest things”
→ và tôi chuẩn bị trải nghiệm một trong những điều thú vị nhất
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that are tucked into the mountainside,”
→ được dựng ngay bên sườn núi,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This morning has been exciting.”
→ Sáng nay thật thú vị,
Mệnh đề quan hệ7 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“in Peermade, which is a beautiful property.”
→ ở Peermade, một khu nghỉ dưỡng tuyệt đẹp.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“It's gonna be at least four hours.”
→ Chuyến đi sẽ kéo dài ít nhất bốn tiếng đồng hồ.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“just to check what the weather was doing.”
→ chỉ để xem thời tiết thế nào.
16 từ đáng học trong My Trip to India | Exploring Kerala
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| property | /ˈprɑːpərti/ | danh từ | tài sản | 7 |
| boat | /boʊt/ | thuyền | 6 | |
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi sen | 5 | |
| tea | /tiː/ | danh từ | trà | 5 |
| tour | /tʊr/ | chuyến du lịch | 5 | |
| been | đã | 4 | ||
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư | 4 | |
| scenic | /ˈsiːnɪk/ | có cảnh đẹp | 3 | |
| outdoor | /ˈaʊtˌdɔːr/ | tính từ | ngoài trời | 3 |
| sunrise | danh từ | bình minh | 3 | |
| mountainside | /ˈmaʊntənˌsaɪd/ | danh từ | sườn núi | 2 |
| jeep | danh từ | xe jeep | 2 | |
| safari | /səˈfɑːri/ | chuyến đi săn | 2 | |
| tropical | /ˈtrɑːpɪkəl/ | tính từ | nhiệt đới | 2 |
| tourism | /ˈtʊˌrɪzəm/ | danh từ | du lịch | 2 |
| wildlife | /ˈwaɪldˌlaɪf/ | động vật hoang dã | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295
- Press This Button To Win 100,000 DOLLA!
- What Happens When You Die
- 5 Things You Should NEVER Say To Rich People
- the art of a quiet life: “wintering” for a happier existence
- I Filled My Brother’s House With Slime & Bought Him A New One
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.