Đang tải video...
Office AC War - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Have you ever fought over the air conditioner temperature in your office? 16°C or 26°C — the struggle is real! 😂
Toàn bộ 101 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 101
- Tốc độ nói
- 67 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 67 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 89 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 101 câu thoại, tổng 553 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把11 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“amy把空调调高了吗?”
→ Amy chỉnh máy lạnh lên cao à?
Bổ ngữ trình độ9 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“为什么amy觉得很冷?”
→ Vì sao Amy thấy rất lạnh?
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是,mark mark又觉得热了 mark说我热”
→ Nhưng mà, Mark, Mark lại thấy nóng rồi. Mark nói: Tôi nóng.
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为,办公室太热了”
→ Vì văn phòng nóng quá.
Đang làm gì8 lần
Công thức: 在 + động từ / 正在
“mark在找”
→ Mark đang tìm
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“不对不对,艾米没有把控空调调低 amy把空调调高了”
→ Không phải, không phải. Amy không chỉnh máy lạnh xuống thấp. Amy chỉnh máy lạnh lên cao.
16 từ đáng học trong Office AC War
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 空调 | /kòngtiáo/ | danh từ | điều hoà | 28 |
| 遥控器 | /yáokòngqì/ | danh từ | điều khiển từ xa | 17 |
| 艾 | /ài/ | danh từ | ngải | 14 |
| 调低 | /diaodī/ | động từ | chỉnh xuống thấp | 11 |
| 抢 | /qiǎng/ | động từ | cướp, giành | 10 |
| 调 | /tiáo/ | động từ | điều, chỉnh | 10 |
| 办公室 | /bàngōngshì/ | danh từ | văn phòng | 7 |
| 十六度 | /shíliùdù/ | số từ | mười sáu độ | 5 |
| 针织衫 | /zhēnzhīshān/ | danh từ | áo len dệt kim | 5 |
| 同事 | /tóngshì/ | danh từ | đồng nghiệp | 5 |
| 高兴 | /gāoxìng/ | vui mừng | 4 | |
| 脱掉 | /tuōdiào/ | động từ | cởi ra | 3 |
| 穿穿 | /chuānchuān/ | động từ | mặc (thử) vào | 2 |
| 热风 | /rèfēng/ | danh từ | gió nóng | 2 |
| 摔坏 | /shuāihuài/ | động từ | rơi vỡ, làm hỏng | 2 |
| 二十六 | /èrshíliù/ | số từ | hai mươi sáu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.