Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Phrases You Hear at a Convenience Store in Winter - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

こんにちは、さくらです❄️🌸 今日は、日本の冬のコンビニでよく聞くフレーズを紹介します。 ・「いらっしゃいませ」

Toàn bộ 53 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
53
Tốc độ nói
130 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 196 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 53 câu thoại, tổng 475 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể làm gì2 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“そして聞いてくれます。”

→ Rồi họ sẽ hỏi bạn.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“赤いラベルが温かい、青いラベルが冷たいです。”

→ Nhãn đỏ là nóng, nhãn xanh là lạnh.

Đang làm gì3 lần

Công thức: ~ている

“中には、ふかふかの白いまんじゅうが並んでいます。”

→ Bên trong là những chiếc bánh bao trắng mềm xếp thành hàng.

Lời đề nghị lịch sự3 lần

Công thức: ~てください

“コメントで教えてくださいね!”

→ Hãy cho mình biết ở phần bình luận nhé!

Thể lịch sự41 lần

Công thức: ~です / ~ます

“こんにちは、さくらです!”

→ Xin chào, mình là Sakura!

16 từ đáng học trong Phrases You Hear at a Convenience Store in Winter

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)19
しま/shima/danh từđảo, sọc8
さい/sai/danh từtuổi7
聞/聞/động từnghe6
な/na/(nhấn)6
てい/tei/danh từthể diện, đình3
いらっしゃい/irasshai/thán từmời vào, hoan nghênh3
なり/nari/động từthành, dáng3
肉まん/nikuman/danh từbánh bao thịt3
ホット/hotto/danh từnóng3
温/yutaka/tính từấm3
レジ/reji/danh từquầy tính tiền3
コーヒー/kōhī/danh từcà phê3
ラベル/raberu/danh từnhãn2
寒/kan/tính từrét2
並/nami/danh từngang, hạng thường2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.