Đang tải video...
Slow Chinese: Why Are Chinese EVs So Popular? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Download the transcript PDF of this video in our new FREE course: https://chinesezerotohero.teachable.com/p/slow-chinese 🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/
Toàn bộ 40 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 40
- Tốc độ nói
- 99 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 99 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 133 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 40 câu thoại, tổng 228 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn7 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比很多跑车还快”
→ nhanh hơn nhiều xe thể thao
Có thể, biết làm4 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“一次充电可以跑770公里”
→ sạc một lần chạy được 770 km
Muốn làm gì3 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“它不需要汽油”
→ Nó không cần xăng
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有很多污染”
→ không có nhiều ô nhiễm
Phủ định3 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我最近去巴西旅游就看到了不少比亚迪电动汽车”
→ Gần đây tôi đi du lịch Brazil cũng thấy khá nhiều xe điện BYD
10 từ đáng học trong Slow Chinese: Why Are Chinese EVs So Popular?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 电动汽车 | /diàndòngqìchē/ | danh từ | xe điện | 12 |
| 技术 | /jìshù/ | danh từ | kỹ thuật | 3 |
| 小米 | /xiǎomǐ/ | danh từ | kê, Xiaomi | 3 |
| 比特 | /bǐtè/ | bit | 2 | |
| 电池 | /diànchí/ | danh từ | pin, ắc quy | 2 |
| 比亚迪 | /bǐyàdí/ | danh từ | hãng BYD | 2 |
| 先进 | /xiānjìn/ | tính từ | tiên tiến | 2 |
| 深圳 | /shēnzhèn/ | danh từ | Thâm Quyến | 2 |
| 牌子 | /páizi/ | danh từ | nhãn hiệu | 2 |
| 越来越 | /yuèláiyuè/ | trạng từ | càng ngày càng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.