Đang tải video...
The Boss Is Right Behind Him! (HSK 1-2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
If my videos made your Chinese journey a bit easier, please support me to keep creating Buy me a Coffee(Ko-fi): ko-fi.com/tingtingcomprehensiblechinese For Serious learner:
Toàn bộ 78 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 78
- Tốc độ nói
- 74 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 74 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 102 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 78 câu thoại, tổng 461 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为mark担心老板看到他玩手机”
→ Bởi vì Mark lo sếp nhìn thấy cậu ấy nghịch điện thoại.
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“mark转过头”
→ Mark quay đầu lại,
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“不对不对,mark把手机放在桌子下面下面 看,mark他在打电脑打电脑”
→ Không đúng, không đúng, Mark để điện thoại xuống dưới bàn, dưới bàn. Nhìn kìa, cậu ấy đang gõ máy tính, gõ máy tính.
Đang làm gì9 lần
Công thức: 在 + động từ / 正在
“现在, 他在看什么?”
→ Bây giờ, cậu ấy đang xem gì?
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“不对,mark没有说话,是老板”
→ Không đúng, Mark không nói gì. Là sếp.
Phủ định21 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“打电脑吗? 不对”
→ gõ máy tính à? Không đúng.
16 từ đáng học trong The Boss Is Right Behind Him! (HSK 1-2)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 哒 | /dā/ | đa | 13 | |
| 电脑 | /diànnǎo/ | danh từ | máy tính | 10 |
| 紧张 | /jǐnzhāng/ | tính từ | căng thẳng | 7 |
| 开心 | /kāixīn/ | động từ | vui vẻ | 5 |
| 哈哈大笑 | /hāhādàxiào/ | cụm từ | cười ha hả | 4 |
| 搞笑 | /gǎoxiào/ | động từ | gây cười | 4 |
| 把手 | /bǎshǒu/ | động từ | tay nắm | 3 |
| 哪里 | /nǎlǐ/ | đại từ | chỗ nào | 3 |
| 机 | /jī/ | danh từ | máy, cỗ máy | 2 |
| 小猫 | /xiǎomāo/ | danh từ | mèo con | 2 |
| 身后 | /shēnhòu/ | danh từ | sau lưng | 2 |
| 办公室 | /bàngōngshì/ | danh từ | văn phòng | 2 |
| 开会 | /kāihuì/ | động từ | họp | 2 |
| 好笑 | /hǎoxiào/ | động từ | buồn cười | 2 |
| 楼下 | /lóuxià/ | danh từ | dưới lầu | 2 |
| 楼上 | /lóushàng/ | danh từ | trên lầu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.