Đang tải video...
The Vietnam War Explained - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chiến tranh Việt Nam được giải thích
Toàn bộ 376 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 376
- Tốc độ nói
- 135 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.377 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 376 câu thoại, tổng 5.488 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“him the next day. South Vietnam would have political instability for years afterward,”
→ ông ta vào ngày hôm sau. Miền Nam Việt Nam sẽ có sự bất ổn chính trị trong nhiều năm sau đó,
Thể bị động18 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This razor is made to freaking aerospace standards. In other words,”
→ Chiếc dao cạo này được chế tạo theo tiêu chuẩn hàng không vũ trụ. Nói cách khác,
Mệnh đề nhượng bộ9 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“despite Vietnam still being 'communist.' Go figure, huh?”
→ mặc dù Việt Nam vẫn là 'cộng sản.' Hãy tính xem, hả?
So sánh hơn9 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“switched to support McCarthy. Despite McCarthy winning more votes than any other Democratic”
→ chuyển sang ủng hộ McCarthy. Mặc dù McCarthy giành được nhiều phiếu hơn bất kỳ thành viên Đảng Dân chủ nào khác
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“understatement. It was the most lopsided presidential election in American history”
→ cách nói nhẹ nhàng. Đây là cuộc bầu cử tổng thống thất bại nhất trong lịch sử nước Mỹ
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Meanwhile, in North Vietnam, Ho Chi Minh, as well as other politicians,”
→ Trong khi đó, ở miền Bắc Việt Nam, Hồ Chí Minh cũng như các chính trị gia khác,
16 từ đáng học trong The Vietnam War Explained
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| troops | /truːps/ | danh từ | quân lính | 22 |
| president | /ˈprezəˌdent/ | tổng thống | 20 | |
| government | danh từ | chính phủ | 15 | |
| people | mọi người | 13 | ||
| johnson | /ˈdʒɑːnsən/ | danh từ | Johnson | 13 |
| military | /ˈmɪləˌteri/ | quân sự | 13 | |
| being | con người | 12 | ||
| led | động từ | đèn LED | 11 | |
| communism | /ˈkɑːmjəˌnɪzəm/ | danh từ | chủ nghĩa cộng sản | 9 |
| draft | /dræft/ | bản nháp | 9 | |
| election | /ɪˈlekʃən/ | cuộc bầu cử | 9 | |
| anti | /ˈænˌtiː/ | tính từ | chống lại | 7 |
| despite | /dɪˈspaɪt/ | mặc dù | 7 | |
| attack | động từ | tấn công | 6 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| communist | /ˈkɑːmjənəst/ | tính từ | cộng sản | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks
- Rick Steves Egypt: Yesterday and Today
- Dubai Food - RARE Camel Platter - WHOLE Camel w- Rice + Eggs - Traditional Emirati Cuisine in UAE!
- BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE
- Survive 100 Days In Circle, Win $500,000
- Nicki Minaj Reacts to Ellen’s ‘Anaconda’
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.