Đang tải video...
Why Is Tea Called Tea? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Why is 茶chá called tea in English? But it is called chai in Hindi? Let's talk about the story of how tea is spread over the world. 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses 🔎 If you'd like to see Pinyin or multiple languages in the subtitles, try using the Chrome extension [Language Reactor](https://www.languagereactor.com/).
Toàn bộ 163 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 163
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 266 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 163 câu thoại, tổng 886 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân13 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以茶的两种叫法”
→ Nên hai cách gọi trà
So sánh hơn7 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说在印地语里”
→ ví dụ trong tiếng Hindi
Câu chữ 把6 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把茶运输到了中亚”
→ vận chuyển trà tới Trung Á
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你有没有想过”
→ Bạn đã bao giờ nghĩ
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是有一个例外”
→ Nhưng có một ngoại lệ
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“其中主要是荷兰人”
→ trong đó chủ yếu là người Hà Lan
16 từ đáng học trong Why Is Tea Called Tea?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 运输 | động từ | vận chuyển | 9 | |
| 发音 | /fāyīn/ | danh từ | phát âm | 8 |
| 茶叶 | /cháyè/ | danh từ | lá trà | 7 |
| 进口 | /jìnkǒu/ | động từ | nhập khẩu | 6 |
| 历史 | /lìshǐ/ | danh từ | lịch sử | 5 |
| 传播 | /chuánbō/ | động từ | truyền bá, lan toả | 4 |
| 叫法 | /jiàofǎ/ | động từ | cách gọi | 4 |
| 两种 | /liǎngzhǒng/ | số từ | hai loại | 4 |
| 茶树 | danh từ | cây trà | 3 | |
| 丝绸之路 | danh từ | Con đường tơ lụa | 3 | |
| 闽南语 | danh từ | tiếng Mân Nam | 3 | |
| 葡萄牙人 | danh từ | người Bồ Đào Nha | 3 | |
| 广东话 | danh từ | tiếng Quảng Đông | 3 | |
| 荷兰人 | /hélánrén/ | danh từ | người Hà Lan | 3 |
| 世纪 | /shìjì/ | danh từ | thế kỷ | 3 |
| 商人 | /shāngrén/ | danh từ | thương nhân | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.