Đang tải video...
Adele - Best For Last - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Ca sĩ: Adele
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 61
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 145 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 61 câu thoại, tổng 454 từ. 7 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn12 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“And I’m all you need and that you’d never want more”
→ Và em là tất cả những gì anh cần và anh chẳng cần gì hơn nữa
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“You should know that you’re just a temporary fix”
→ Anh nên biết rằng anh chỉ là chắp vá tạm thời
6 từ đáng học trong Adele - Best For Last
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 3 | ||
| clue | danh từ | manh mối | 3 | |
| filler | /ˈfɪlər/ | danh từ | chất độn | 2 |
| temporary | /ˈtempərˌeri/ | tính từ | tạm thời | 2 |
| dare | /der/ | động từ | dám | 2 |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Bài hát khác để học tiếng Anh
- Adele - Set Fire To The Rain — cùng ca sĩ
- Adele - Someone Like You — cùng ca sĩ
- Adele - Hello — cùng ca sĩ
- Adele - Rolling In The Deep — cùng ca sĩ
- AC-DC - Back In Black
- John Legend - All of me