Đang tải video...
Blue - Elements - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 54
- Tốc độ nói
- 110 từ/phút
- Từ thông dụng
- 83%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 110 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
83% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 112 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 54 câu thoại, tổng 350 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And respect must be shown”
→ Và chúng ta phải tỏ lòng tôn kính
Quá khứ đơn9 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Seems like we're lost our desire”
→ Dường như chúng ta như đã đánh mất mong ước bỏng cháy
Câu mệnh lệnh5 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Listen through the script of prayers”
→ Lắng nghe qua những lời nguyện cầu đã viết ra
Động từ khuyết thiếu5 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Look how beautiful life can be”
→ Trông thấy cuộc sống đẹp biết nhường nào
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Then our world will end”
→ Rồi thế giới của chúng ta sẽ tàn lụi
6 từ đáng học trong Blue - Elements
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| desire | /dɪˈzaɪər/ | mong muốn | 6 | |
| crow | /kroʊ/ | danh từ | con quạ | 2 |
| eagle | /ˈiːɡəl/ | danh từ | đại bàng | 2 |
| circus | /ˈsɜːrkəs/ | danh từ | rạp xiếc | 2 |
| necessary | /ˈnesəˌseri/ | tính từ | cần thiết | 2 |
| respect | /riˈspektɪŋ/ | động từ | tôn trọng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.