Đang tải video...
Cheaters - Season 1, Episode 2 - Full Episode - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Follow this playlist for more full episodes of CHEATERS: https://www.youtube.com/watch?v=FKd8KvZPKJo&list=PLtbMv4lXX2mt3HpepYW1WAbEeJWSonSvp Brittany Caon gets physical with her girlfriend's new beau. Follow up with Jake Diggs. In the long-running reality TV sensation Cheaters, people who think their significant other is cheating on them hire a hidden camera crew to investigate their suspicions. #cheaters #fullepisode #freetv #cheating #hiddencamera #realitytv #best #moments #bestof #bestmoments #topmoments #caught #cheatersfullepisodes Presented by FilmRise, a Radial Entertainment Company
Toàn bộ 547 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 547
- Tốc độ nói
- 149 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 743 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 547 câu thoại, tổng 3.153 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You should've been truthful to her.”
→ Đáng lẽ cô phải nói thật với cô ấy.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Exercise your right to be informed.”
→ Hãy dùng quyền được biết sự thật của bạn.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Now that all the explicit footage has been carefully”
→ Giờ toàn bộ đoạn phim thẳng thắn ấy đã được xem xét
Động từ + to + động từ22 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You need to shut up.”
→ Cô nên câm miệng lại.
be going to — dự định13 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“He's gonna lead us right there.”
→ Anh ấy sẽ dẫn chúng ta tới thẳng đó.
have to — sự bắt buộc8 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Does she have to be somewhere?”
→ Cô ấy phải đi đâu à?
16 từ đáng học trong Cheaters - Season 1, Episode 2 - Full Episode
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 20 | ||
| suspect | /səˈspekt/ | nghi ngờ | 9 | |
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | danh từ | căn hộ | 8 |
| girlfriend | /ˈɡɜːrlˌfrend/ | danh từ | bạn gái | 8 |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | danh từ | nhà thờ | 7 |
| investigation | /ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən/ | danh từ | cuộc điều tra | 6 |
| armstrong | /ˈɑːrmˌstrɑːŋ/ | danh từ | Armstrong | 5 |
| companion | /kəmˈpænjən/ | danh từ | bạn đồng hành | 5 |
| security | /sɪˈkjʊrəti/ | danh từ | an ninh | 5 |
| confrontation | /ˌkɑːnfrənˈteɪʃən/ | danh từ | sự đối đầu | 4 |
| unknown | /ənˈnoʊn/ | không rõ | 4 | |
| calm | /kɑːm/ | tính từ | bình tĩnh | 4 |
| complainant | /kəmˈpleɪnənt/ | danh từ | nguyên đơn, người khiếu nại | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| confront | /kənˈfrʌnt/ | đối mặt | 3 | |
| roommate | /ˈruːˌmeɪt/ | danh từ | bạn cùng phòng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.