Đang tải video...
Eddy's World | The Man Who Invented 800 Toys - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Eddy Goldfarb, 98 tuổi, là cha đẻ của những món đồ chơi kinh điển như súng bong bóng, bộ răng lập cập hay trò Kerplunk. Đây là cách ông làm ra chúng.
Toàn bộ 249 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 249
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 581 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 249 câu thoại, tổng 1.756 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“We were married nine months later.”
→ Chín tháng sau chúng tôi cưới nhau.
be going to — dự định9 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Before going to sleep the night before”
→ Trước khi ngủ đêm hôm trước
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I wanted to do my part.”
→ Tôi muốn góp phần của mình.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“where you have to pull out a stick,”
→ mà bạn phải rút một que ra
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“were playing that game with their kids.”
→ đang chơi trò đó cùng con mình.
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There was the chattering teeth.”
→ Có bộ răng lập cập.
16 từ đáng học trong Eddy's World | The Man Who Invented 800 Toys
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| item | mục | 7 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 6 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| industry | /ˈɪndəstri/ | danh từ | ngành công nghiệp | 4 |
| hat | /hæt/ | mũ | 4 | |
| model | mô hình | 4 | ||
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 4 |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| working | làm việc | 3 | ||
| visualize | động từ | hình dung | 3 | |
| toy | /tɔɪ/ | danh từ | đồ chơi | 3 |
| interested | /ˈɪntrəstɪd/ | thích thú | 3 | |
| kerplunk | /kərˈplʌŋk/ | thán từ | tiếng rơi tõm | 2 |
| lithophane | danh từ | tranh khắc nổi | 2 | |
| patent | động từ | bằng sáng chế | 2 | |
| submarine | /ˈsʌbmərˌiːn/ | danh từ | tàu ngầm | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.